Nhiều người cho rằng chỉ những ai thường xuyên uống rượu bia mới có nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ngay cả người không uống rượu bia vẫn có thể mắc bệnh, đặc biệt là những người thừa cân, béo phì, mắc đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu.
Gan nhiễm mỡ không do rượu thường diễn tiến âm thầm, ít có triệu chứng rõ ràng trong thời gian đầu. Nếu đi kèm tình trạng viêm và xơ hóa, bệnh có thể tiến triển thành xơ gan, làm suy giảm chức năng gan và tăng nguy cơ ung thư gan.
Vậy gan nhiễm mỡ không do rượu là gì? Những ai có nguy cơ mắc bệnh, dấu hiệu nhận biết ra sao và khi nào cần đi khám? Cùng tìm hiểu những thông tin cần biết dưới đây.
1. Gan nhiễm mỡ không do rượu là gì?
Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD – Non-Alcoholic Fatty Liver Disease) là thuật ngữ trước đây dùng để chỉ tình trạng tích tụ mỡ bất thường trong gan, không được giải thích bởi việc sử dụng rượu bia ở mức gây hại hoặc các nguyên nhân gan nhiễm mỡ thứ phát khác.
Từ năm 2023, thuật ngữ NAFLD được cập nhật thành MASLD (Metabolic Dysfunction-Associated Steatotic Liver Disease) – bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa.
MASLD được xác định khi có bằng chứng gan nhiễm mỡ kèm ít nhất một yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa như:
- Thừa cân, béo phì hoặc béo bụng.
- Tăng đường huyết hoặc mắc đái tháo đường type 2.
- Tăng huyết áp.
- Rối loạn lipid máu, chẳng hạn triglyceride tăng hoặc HDL-cholesterol giảm.
Tình trạng gan nhiễm mỡ có thể biểu hiện qua các mức độ tổn thương khác nhau:
- Gan nhiễm mỡ đơn thuần: Mỡ tích tụ trong tế bào gan nhưng chưa có tình trạng viêm gan nhiễm mỡ.
- Viêm gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa (MASH): Ngoài tích tụ mỡ, gan xuất hiện tình trạng viêm và tổn thương tế bào.
- Xơ hóa gan: Tổn thương kéo dài kích thích hình thành mô sẹo trong gan.
- Xơ gan: Mô gan bị xơ hóa nghiêm trọng, cấu trúc gan biến đổi, có thể dẫn đến suy giảm chức năng gan và các biến chứng nguy hiểm.
Không phải tất cả người mắc gan nhiễm mỡ đều tiến triển qua các mức độ trên. Một số trường hợp có thể duy trì tình trạng gan nhiễm mỡ trong thời gian dài mà không xuất hiện viêm hoặc xơ hóa đáng kể. Nguy cơ biến chứng phụ thuộc nhiều vào mức độ tổn thương và xơ hóa gan.
Gan nhiễm mỡ không do rượu liên quan đến sự tích tụ mỡ trong mô gan
2. Những ai có nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ không do rượu?
Gan nhiễm mỡ liên quan chặt chẽ với các rối loạn chuyển hóa. Những nhóm đối tượng sau có nguy cơ mắc bệnh cao hơn:
- Người thừa cân, béo phì: Đặc biệt là người tích tụ nhiều mỡ vùng bụng và mỡ nội tạng. Lượng mỡ dư thừa có thể làm tăng tình trạng kháng insulin và tích tụ chất béo trong gan.
- Người mắc đái tháo đường type 2: Kháng insulin và rối loạn chuyển hóa đường làm tăng nguy cơ tích tụ mỡ trong gan, đồng thời có thể thúc đẩy tổn thương gan tiến triển.
- Người rối loạn lipid máu: Triglyceride tăng cao hoặc HDL-cholesterol thấp thường đi kèm với rối loạn chuyển hóa, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Người mắc hội chứng chuyển hóa: Sự kết hợp của nhiều yếu tố như béo bụng, tăng huyết áp, đường huyết cao và rối loạn lipid máu khiến nguy cơ gan nhiễm mỡ tăng lên.
- Người ít vận động: Thói quen ngồi lâu, thiếu hoạt động thể lực và chế độ ăn dư thừa năng lượng dễ dẫn đến tăng cân, tích tụ mỡ nội tạng.
Ngoài ra, yếu tố di truyền cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Vì vậy, người có cân nặng bình thường vẫn có thể bị gan nhiễm mỡ nếu có rối loạn chuyển hóa hoặc yếu tố di truyền thuận lợi.
3. Nguyên nhân gây gan nhiễm mỡ không do rượu
Gan nhiễm mỡ hình thành khi lượng chất béo đi vào và được tổng hợp tại gan vượt quá khả năng sử dụng, chuyển hóa và đào thải của cơ quan này.
Một số cơ chế và yếu tố góp phần gây bệnh gồm:
- Kháng insulin: Khi cơ thể giảm đáp ứng với insulin, mô mỡ giải phóng nhiều acid béo tự do vào máu. Gan tiếp nhận lượng acid béo này và tăng tích tụ triglyceride trong tế bào.
- Chế độ ăn uống không lành mạnh: Thường xuyên tiêu thụ thực phẩm dư thừa năng lượng, đồ uống có đường, bánh kẹo, thức ăn nhanh và thực phẩm giàu chất béo bão hòa có thể thúc đẩy tích tụ mỡ trong gan.
- Ít vận động: Thiếu hoạt động thể lực làm giảm tiêu hao năng lượng, góp phần gây tăng cân, béo bụng và rối loạn chuyển hóa.
- Yếu tố di truyền: Một số biến thể gen có thể ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa chất béo và làm tăng nguy cơ tích tụ mỡ, tổn thương gan ở một số người.
Ngoài ra, một số loại thuốc như corticosteroid, tamoxifen, amiodarone hoặc methotrexate có thể liên quan đến tình trạng gan nhiễm mỡ thứ phát hoặc tổn thương gan do thuốc. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá nguyên nhân, không tự ý ngừng thuốc đang sử dụng.
4. Triệu chứng nhận biết gan nhiễm mỡ không do rượu
Một trong những đặc điểm khiến gan nhiễm mỡ khó được phát hiện là bệnh thường không có triệu chứng đặc hiệu, nhất là trong giai đoạn đầu.
Nhiều người chỉ tình cờ phát hiện bệnh khi siêu âm bụng hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Khi có biểu hiện, người bệnh có thể gặp:
- Mệt mỏi, thiếu năng lượng kéo dài.
Dễ mệt, giảm năng lượng trong sinh hoạt hằng ngày có thể là biểu hiện của tình trạng gan nhiễm mỡ không do rượu
- Đau âm ỉ hoặc cảm giác tức nặng vùng hạ sườn phải.
Những biểu hiện này không đặc hiệu và có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý khác.
Khi bệnh tiến triển đến xơ gan mất bù, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng hơn như:
- Vàng da, vàng mắt.
- Phù chân.
- Bụng to bất thường do tích tụ dịch trong ổ bụng (cổ trướng).
- Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen do xuất huyết tiêu hóa.
Nếu xuất hiện nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc rối loạn ý thức, người bệnh cần đến cơ sở y tế cấp cứu.
5. Gan nhiễm mỡ không do rượu có nguy hiểm không?
Gan nhiễm mỡ không phải lúc nào cũng gây tổn thương gan nghiêm trọng. Tuy nhiên, người bệnh không nên chủ quan vì tình trạng này có thể đi kèm viêm gan và xơ hóa.
Một số biến chứng và vấn đề sức khỏe có thể gặp gồm:
- Viêm gan nhiễm mỡ (MASH): Mỡ tích tụ kéo dài có thể đi kèm phản ứng viêm và tổn thương tế bào gan.
- Xơ hóa và xơ gan: Khi tổn thương gan kéo dài, mô sẹo hình thành và làm suy giảm chức năng gan. Xơ gan có thể gây cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa và suy gan.
- Ung thư gan: Người mắc MASLD, đặc biệt khi đã có xơ gan, có nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan. Một số trường hợp ung thư gan liên quan MASLD cũng có thể xuất hiện khi chưa có xơ gan.
- Tăng nguy cơ bệnh lý chuyển hóa và tim mạch: MASLD thường đi kèm đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch và bệnh thận mạn.
Đặc biệt, mức độ gan nhiễm mỡ trên siêu âm không phản ánh đầy đủ mức độ tổn thương gan. Người có gan nhiễm mỡ mức độ nhẹ vẫn có thể đồng thời mắc xơ hóa gan.
Vì vậy, không nên chỉ dựa vào mức độ nhiễm mỡ để đánh giá mức độ nguy hiểm của bệnh.
6. Khi nào cần đi khám và làm gì để hạn chế bệnh tiến triển?
Do gan nhiễm mỡ thường không có triệu chứng rõ ràng, người bệnh không nên chỉ dựa vào cảm giác khỏe mạnh để đánh giá tình trạng gan.
Nên chủ động thăm khám trong những trường hợp:
- Mắc đái tháo đường type 2, béo phì hoặc béo bụng kèm các yếu tố nguy cơ chuyển hóa khác.
- Có kết quả siêu âm phát hiện gan nhiễm mỡ.
- Men gan AST, ALT tăng kéo dài hoặc có bất thường trong xét nghiệm chức năng gan.
- Xuất hiện vàng da, vàng mắt, phù chân hoặc bụng chướng bất thường.
Để hạn chế gan nhiễm mỡ tiến triển, mỗi người nên:
- Duy trì cân nặng và vòng eo phù hợp.
Ít vận động làm giảm tiêu hao năng lượng, tăng nguy cơ tích tụ mỡ
- Ăn uống cân đối, hạn chế thực phẩm nhiều đường và chất béo bão hòa.
- Tập thể dục thường xuyên, hạn chế ngồi lâu.
- Không hút thuốc lá và hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia.
- Kiểm soát tốt đường huyết, huyết áp và mỡ máu.
- Khám sức khỏe và đánh giá nguy cơ gan theo hướng dẫn của bác sĩ.
Gan nhiễm mỡ không do rượu có thể tiến triển âm thầm ngay cả ở người không sử dụng rượu bia. Tuy nhiên, phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và kiểm soát tốt rối loạn chuyển hóa có thể giúp cải thiện tình trạng gan, hạn chế nguy cơ biến chứng lâu dài.
Nếu thuộc nhóm nguy cơ hoặc có kết quả siêu âm gan bất thường, người bệnh nên chủ động thăm khám để được đánh giá cụ thể và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp. Không nên đợi đến khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng mới quan tâm đến sức khỏe lá gan.
Xem thêm: Gan nhiễm mỡ độ 1 có nguy hiểm không? Khi nào cần điều trị và theo dõi?

