Chuyên môn: BS. Lê Lý Trọng Hưng
Biên soạn: BS. Nguyễn Lan Thư
Tuyến giáp lạc chỗ vùng đáy lưỡi là một bất thường bẩm sinh hiếm gặp, có thể biểu hiện bằng các triệu chứng như nói đớ, nuốt vướng hoặc cảm giác có khối ở vùng đáy lưỡi. CASE 564 ghi nhận một trường hợp bệnh nhân nữ 28 tuổi được chẩn đoán và điều trị tổn thương mô giáp lạc chỗ vùng đáy lưỡi bằng phẫu thuật.
I. BỆNH SỬ
Bệnh nhân nữ, 28 tuổi.
Tiền căn: Suy giáp đang điều trị duy trì bằng Levothyroxine (3 năm)
Đi khám vì nói đớ (phát âm không rõ từ), cảm giác vướng họng tăng dần.
Trong khoảng 6 tháng gần đây, mặc dù vẫn tuân thủ uống thuốc bù hormone giáp hằng ngày, bệnh nhân bắt đầu nhận thấy giọng nói thay đổi, phát âm không rõ (nói đớ), cảm giác nuốt vướng và có “khối đè” ở vùng sâu trong họng/đáy lưỡi.
Tình trạng nói đớ và nuốt vướng tăng dần, ảnh hưởng nhiều đến giao tiếp công việc nên bệnh nhân quyết định đi khám.
II. CẬN LÂM SÀNG ĐÃ THỰC HIỆN
1. Xét nghiệm Sinh hóa – Miễn dịch
- FT4: 1.21 ng/dL (Khoảng tham chiếu: 0.93 – 1.71 ng/dL): Trong giới hạn bình thường.
- TSH: 8.39 mIU/mL (Khoảng tham chiếu: 0.27 – 4.2 mIU/mL. Tăng nhẹ (Tình trạng suy giáp dưới lâm sàng do liều Levothyroxine chưa bù đủ).
- => Nhận xét: Bệnh nhân ở tình trạng suy giáp dưới lâm sàng (Subclinical Hypothyroidism) trước phẫu thuật.
2. Chẩn đoán Hình ảnh
Siêu âm Tuyến giáp và Vùng cổ:
- Hố giáp: Không tìm thấy mô tuyến giáp ở vị trí bình thường trước khí quản (Agenesis/Absence of thyroid gland).
- Vùng đáy lưỡi: Khối echo hỗn hợp gồm phần đặc và phần nang (nang nằm trung tâm chiếm 70%), bờ đều, giới hạn rõ, kích thước 47×38 mm. Trên Doppler màu có tăng sinh mạch máu.
- Hạch cổ: Chưa ghi nhận hạch cổ bệnh lý hai bên.
Hình 1: Mô giáp lạc chỗ vùng đáy lưỡi

Hình 2: Không thấy tuyến giáp ở vị trí bình thường trong hố giáp
3. Nội soi Tai Mũi Họng
- Ghi nhận tổn thương dưới niêm mạc kích thước lớn ở đáy lưỡi, gây hẹp lòng khẩu hầu, bề mặt niêm mạc trơn láng, không sùi loét.
- Chẩn đoán trước mổ: Bướu dưới niêm đáy lưỡi, theo dõi mô giáp lạc chỗ (chẩn đoán phân biệt với bướu mạch máu).

III. CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH & HƯỚNG CẤP BÁCH
- Chẩn đoán trước mổ: Bướu dưới niêm vùng đáy lưỡi theo dõi Mô giáp lạc chỗ / Suy giáp (không có tuyến giáp ở vị trí bình thường).
- Chỉ định: Can thiệp Phẫu thuật cắt bỏ khối bướu lạc chỗ vùng đáy lưỡi để giải phóng đường thở/đường ăn, cải thiện tình trạng nói đớ và làm xét nghiệm Giải phẫu bệnh.
IV. QUÁ TRÌNH PHẪU THUẬT & KẾT QUẢ GIẢI PHẪU BỆNH
1. Phẫu thuật
- Bệnh nhân được phẫu thuật bóc tách thành công khối bướu vùng đáy lưỡi. Khối bướu lấy ra có kích thước khoảng 5×5 cm, vỏ bao rõ, chứa dịch màu vàng trong.
2. Kết quả Giải phẫu bệnh
Tiêu bản No. 5067 – Ngày 14/09/2026
- Vi thể: Các tế bào tuyến đồng dạng xếp thành các nang tuyến kích thước nhỏ, khá đồng đều, bao quanh bởi vách sợi dày.
- Kết luận GPB: BƯỚU LÀNH TUYẾN GIÁP DẠNG NANG Ở VỊ TRÍ LẠC CHỖ.

3. Kiểm tra Hậu phẫu
Siêu âm ngày 05/09/2026
- Vùng đáy lưỡi phục hồi tốt, không còn hình ảnh khối tổn thương hay bất thường tồn dư.
- Bệnh nhân hết hẳn triệu chứng nói đớ, nói rõ tiếng, nuốt dễ dàng.
V. BÀN LUẬN
Tuyến giáp lạc chỗ (Ectopic Thyroid Tissue) là một bất thường bẩm sinh hiếm gặp xảy ra do sự gián đoạn quá trình di chuyển của mầm tuyến giáp từ lỗ tịt (foramen caecum) ở đáy lưỡi xuống vị trí giải phẫu bình thường trước khí quản trong thời kỳ phôi thai. Tuyến giáp lạc chỗ vùng đáy lưỡi (Lingual Thyroid) chiếm khoảng 90% các trường hợp tuyến giáp lạc chỗ.
Đặc điểm quan trọng nhất về mặt lâm sàng là khoảng 70–75% bệnh nhân có tuyến giáp lạc chỗ ở đáy lưỡi không có mô tuyến giáp bình thường ở vị trí cổ. Do đó, việc can thiệp phẫu thuật cắt bỏ khối tuyến giáp lạc chỗ sẽ dẫn đến suy giáp hoàn toàn, đòi hỏi phải đánh giá chức năng tuyến giáp cận lâm sàng cẩn thận và điều trị thay thế hormone tuyến giáp (Levothyroxine) kéo dài sau mổ.
5.1. Phôi thai học và Bệnh sinh
Trong tuần thứ 3-4 của phôi thai, tuyến giáp phát triển từ sự hạ xuống của nội bì ở sàn họng (lỗ tịt) qua ống giáp lưỡi xuống vùng cổ trước. Khi quá trình di chuyển này bị đình trệ, mô tuyến giáp sẽ tồn tại và phát triển ngay tại đáy lưỡi.
5.2. Chẩn đoán hình ảnh và Chức năng
- Siêu âm & Doppler: Siêu âm là công cụ tầm soát ban đầu quan trọng. Trên siêu âm, việc xác định sự hiện diện hay vắng mặt của tuyến giáp bình thường ở cổ quyết định trực tiếp đến tiên lượng chức năng nội tiết sau mổ. Khối giáp lạc chỗ thường giàu mạch máu (đã được ghi nhận trên tín hiệu Doppler màu).
- Chức năng tuyến giáp: Đa số các trường hợp tuyến giáp lạc chỗ không cung cấp đủ lượng hormone giáp cần thiết cho cơ thể, dẫn đến tình trạng TSH tăng phản ứng (suy giáp nguyên phát hoặc suy giáp dưới lâm sàng). Điều này trùng khớp với chỉ số TSH = 8.39 mIU/mL trên bệnh nhân.
5.3. Bản chất giải phẫu bệnh
- Bản chất Mô học: Bướu tuyến dạng nang (Follicular Adenoma) hoặc phì đại dạng nang (Nodular Hyperplasia) là những tổn thương lành tính nguyên phát của tế bào nang tuyến giáp. Dưới kính hiển vi, tổn thương bao gồm các tế bào biểu mô nang giáp đồng dạng, xếp thành các nang nhỏ (microfollicles) hoặc trung bình, bên trong chứa keo giáp (colloid), được bao bọc bởi một lớp vỏ sợi (fibrous capsule) rõ ràng.
- Cơ chế phì đại tại vị trí lạc chỗ:
- Mô giáp lạc chỗ ở gốc lưỡi vốn dĩ là một khối mô nhỏ, có chức năng tổng hợp hormone hạn chế.
- Sự kích thích mạn tính từ nồng độ TSH tăng cao (do suy giáp nguyên phát / bù chưa đủ liều) hoạt hóa con đường tín hiệu TSH-R, thúc đẩy các tế bào nang giáp tăng sinh mạn tính.
- Quá trình tăng sinh này kéo dài dẫn đến sự hình thành khối bướu dạng nang phì đại tích dịch (kích thước ghi nhận lên tới 5×5 cm)
Trong lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh, việc phân biệt giữa bướu nang lành tính (Follicular Adenoma) và ung thư tuyến giáp dạng nang (Follicular Thyroid Carcinoma – FTC) là một thách thức lớn:
- Hạn chế của Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): Chọc hút tế bào chỉ đánh giá được hình thái tế bào đơn lẻ (cho kết quả “Tổn thương dạng nang” – Follicular Lesion / Bethesda IV), nhưng không thể đánh giá được sự xâm lấn vỏ bao hoặc xâm lấn mạch máu.
- Tiêu chuẩn vàng (Giải phẫu bệnh sau mổ): Chẩn đoán xác định “Bướu tuyến dạng nang lành tính” bắt buộc phải dựa vào kết quả vi thể của khối u sau phẫu thuật cắt trọn. Bác sĩ giải phẫu bệnh cần quan sát toàn bộ vỏ bao sợi để khẳng định:
- Không có sự xâm lấn xuyên qua vỏ bao (Capsular invasion).
- Không có sự xâm lấn vào các mạch máu lân cận (Vascular invasion).
- Trường hợp của bệnh nhân cho thấy cấu trúc vách sợi dày bảo tồn, các tế bào đồng dạng xếp thành nang nhỏ, khẳng định hoàn toàn là bướu lành tính.
5.4. Chiến lược quản lý và Hậu phẫu (Theo Hướng dẫn Quốc tế)
- Chỉ định phẫu thuật: Phẫu thuật cắt bỏ chỉ định khi khối u gây ra các triệu chứng cơ học như nuốt vướng, khó thở, hẹp lòng hầu, chảy máu, hoặc nghi ngờ ác tính (dù tỷ lệ ác tính ở mô giáp lạc chỗ <1 %)
- Quản lý nội tiết sau phẫu thuật:
- Do bệnh nhân không có mô tuyến giáp ở vị trí bình thường, việc phẫu thuật cắt bỏ khối giáp lạc chỗ đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn mô giáp duy nhất của cơ thể.
- Bệnh nhân sẽ rơi vào trạng thái suy giáp lâm sàng hoàn toàn (Overt Hypothyroidism).
- Khuyến cáo theo dõi:
- Khởi động điều trị thay thế bằng Levothyroxine (L-T4) liều lượng tính theo cân nặng (thường từ 1.6 mug/kg/ngày).
- Định kỳ kiểm tra chỉ số TSH và FT4 sau mỗi 4–6 tuần để điều chỉnh liều L-T4 đạt mục tiêu bình giáp (TSH trong khoảng 0.5 – 2.5 mIU/L).
- Duy trì liệu pháp L-T4 suốt đời và theo dõi định kỳ siêu âm/nội soi để tái khám lâm sàng.
VI. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUỐC TẾ (REFERENCES)
1. Guerra G, Cinelli M, Mesolella M, et al. Ectopic thyroid gland in the lingual region: Case report and review of the literature. International Journal of Surgery Case Reports. 2014;5(11):858-862.
(Tổng quan về chẩn đoán hình ảnh, đặc điểm phôi thai học và tiêu chuẩn quản lý bướu giáp lạc chỗ đáy lưỡi)
2. Nosek A, Foltyn W, Bubała-Okońska M, et al. Lingual thyroid: Diagnosis and treatment options – A series of cases and literature review. Otolaryngologia Polska. 2019;73(6):1-8.
(Đánh giá vai trò của Siêu âm Doppler, TSH/FT4 và các phương pháp can thiệp phẫu thuật Tai Mũi Họng)
3. Jonklaas J, Bianco AC, Bauer AJ, et al. Guidelines for the treatment of hypothyroidism: Prepared by the American Thyroid Association task force on thyroid hormone replacement. Thyroid. 2014;24(12):1670-1751.
(Hướng dẫn lâm sàng của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ – ATA về bù hormone Levothyroxine sau cắt hoàn toàn mô giáp)
4. Ibáñez AM, Erro JM, Sánchez JR, et al. Lingual thyroid: Etiology, clinical presentation, and management strategies. Journal of Cranio-Maxillofacial Surgery. 2017;45(7):1042-1048.
(Phân tích các triệu chứng chèn ép cơ học như nói đớ, nuốt vướng và rối loạn hô hấp do bướu lớn ở sàn miệng)
5. Kakoratos C, Tsatagios P, Tsioufis K, et al. Ectopic thyroid tissue: Pathophysiology, diagnostic challenges, and therapeutic approaches. Hormones (Athens). 2021;20(2):235-245.
(Cơ chế TSH tăng cao mạn tính gây phì đại phì đại nang và xuất huyết/hoá nang mô giáp lạc chỗ)
6. Chiam KH, Liew WK, Tan HK. Benign follicular adenoma presenting in ectopic lingual thyroid tissue: A diagnostic pitfall. Head & Neck. 2018;40(5):E39-E43.
(Phân tích giải phẫu bệnh bướu tuyến dạng nang lành tính trên nền mô giáp lạc chỗ và cách phân biệt với tổn thương ác tính)
7. Sturniolo G, Vermiglio F, Moleti M. Lingual thyroid and congenital hypothyroidism: Long-term endocrinological follow-up. Journal of Endocrinological Investigation. 2020;43(9):1211-1219.
(Tiên lượng và kế hoạch theo dõi chức năng tuyến giáp lâu dài cho bệnh nhân không có tuyến giáp ở hố giáp).
Xem thêm: CASE 274 – BƯỚU TUYẾN TIẾT SỮA KHỔNG LỒ

