CASE 529: BƯỚU TẾ BÀO HẠT BUỒNG TRỨNG TÁI PHÁT VÙNG CHẬU “THỂ TÍCH KHỦNG 194ML” SAU NHIỀU LẦN TRÌ HOÃN PHẪU THUẬT

Chuyên môn: BS. Lê Lý Trọng Hưng
Biên soạn: BS. Phạm Thị Ngọc Hiếu

Bướu tế bào hạt buồng trứng tái phát là tình trạng cần được theo dõi lâu dài sau điều trị. CASE 529 ghi nhận tổn thương tái phát vùng chậu tăng kích thước từ 4,7ml lên 194ml qua các lần siêu âm, được xác định bằng giải phẫu bệnh sau phẫu thuật lần hai.

1. Bệnh sử

Bệnh nhân nữ, 48 tuổi, từng phẫu thuật cắt tử cung và hai phần phụ cách đây vài năm do bướu tế bào hạt buồng trứng kích thước lớn tại một bệnh viện ở TP.HCM. Qua người thân giới thiệu, bệnh nhân đến theo dõi tại Viện Giáp Vú Gan. Qua các lần khảo sát, phát hiện tổn thương vùng chậu mới tăng kích thước, tái phát và được chỉ định phẫu thuật.

2. Cận lâm sàng

2.1. Diễn tiến hình ảnh học và giải phẫu bệnh

  • 09/03/2024 (Hậu phẫu sau 10 ngày): Siêu âm bụng chưa ghi nhận bất thường vùng chậu; bệnh nhân đã được phẫu thuật cắt tử cung và hai phần phụ.
  • 21/08/2024: Siêu âm phát hiện nang thanh dịch nghĩ lành tính kích thước 25×20×19mm, thể tích 4.7ml.
  • 27/06/2025: Siêu âm phát hiện tổn thương dạng nang, bờ đều, giới hạn rõ, bên trong có vách mỏng, tưới máu viền, kích thước 47×26×18mm, thể tích 11ml. Theo dõi tổn thương liên quan bướu tế bào hạt nghĩ tái phát.
  • 26/11/2025: Siêu âm phát hiện tổn thương dạng nang, bờ đều, giới hạn rõ, bên trong có vách, tưới máu rải rác trong vách, kích thước 62×45×28mm, thể tích 39ml. Đặt vấn đề bướu tế bào hạt tái phát vùng chậu, có chỉ định phẫu thuật (bệnh nhân trì hoãn việc phẫu thuật).
  • 18/03/2026: Siêu âm phát hiện tổn thương dạng nang, giới hạn rõ, bên trong có vách, tưới máu rải rác trong vách, kích thước 67×53×49mm, thể tích 87ml. Đặt vấn đề bướu tế bào hạt tái phát vùng chậu, có chỉ định phẫu thuật (bệnh nhân tiếp tục trì hoãn việc phẫu thuật).
  • 25/07/2026: Siêu âm phát hiện tổn thương dạng nang, bờ tương đối không rõ, dính thành ruột, bên trong có vách dày, có thành phần đặc, tưới máu mức độ trung bình vùng vách và phần đặc trong nang, kích thước 85×77×56mm, thể tích 194ml. Đặt vấn đề bướu tế bào hạt tái phát vùng chậu, có chỉ định phẫu thuật (bệnh nhân chấp nhận thực hiện phẫu thuật).
  • 20–21/08/2026: Phẫu thuật lần 02: bóc u và thám sát ổ bụng. Kết quả giải phẫu bệnh xác định bướu tế bào hạt (Granulosa Cell Tumor).
bướu tế bào hạt buồng trứng tái phát bướu tế bào hạt buồng trứng tái phát  

3. Biện luận

3.1. Định nghĩa và đặc điểm bệnh học

Bướu tế bào hạt buồng trứng (Granulosa Cell Tumor – GCT) là u thuộc nhóm mô đệm – dây sinh dục buồng trứng, có tiềm năng ác tính. Bệnh gồm hai thể chính: thể trưởng thành (Adult GCT), chiếm đa số, và thể trẻ em (Juvenile GCT). Đặc trưng của bệnh là tiến triển tương đối chậm nhưng có nguy cơ tái phát muộn, kể cả sau nhiều năm phẫu thuật.

3.2. Tỷ lệ tái phát và hướng xử trí

Tỷ lệ tái phát của GCT thể trưởng thành khoảng 20–30%, thay đổi tùy giai đoạn bệnh và các yếu tố tiên lượng. Tái phát thường gặp tại vùng chậu và phúc mạc, có thể xuất hiện sau 5–10 năm hoặc muộn hơn. Phẫu thuật lấy bỏ tổn thương là phương pháp điều trị ưu tiên khi bệnh còn khả năng cắt bỏ. Hóa trị nền platinum hoặc điều trị nội tiết có thể được cân nhắc trong trường hợp bệnh tiến triển, tái phát không thể phẫu thuật triệt căn hoặc còn tổn thương sau phẫu thuật. Quyết định điều trị cần cá thể hóa theo giai đoạn và kết quả mô bệnh học. Liên hệ ca bệnh: Tổn thương vùng chậu tăng kích thước từ 25×20×19mm lên 85×77×56mm, đồng thời chuyển từ dạng nang đơn giản sang tổn thương nang–đặc, vách dày và tăng sinh mạch. Diễn tiến này làm tăng nghi ngờ tái phát, được xác nhận bằng giải phẫu bệnh sau phẫu thuật lần hai.

3.3. Vai trò theo dõi sau điều trị

GCT cần được theo dõi lâu dài do nguy cơ tái phát muộn. Các phương pháp theo dõi gồm:
  • Lâm sàng: Đánh giá đau bụng, đau vùng chậu, chướng bụng và các triệu chứng bất thường.
  • Dấu ấn sinh học: Inhibin B và AMH, đặc biệt khi các chỉ số này tăng trước điều trị.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm bụng – chậu; CT hoặc MRI khi nghi ngờ tái phát hoặc cần đánh giá mức độ lan rộng.
Theo dõi thường xuyên giúp phát hiện tổn thương tái phát ở giai đoạn còn khu trú, tạo điều kiện can thiệp phẫu thuật và kiểm soát bệnh kịp thời.

4. Kết luận

Bướu tế bào hạt buồng trứng có nguy cơ tái phát sau nhiều năm, ngay cả khi đã phẫu thuật cắt tử cung và hai phần phụ. Vì vậy, người bệnh cần tái khám định kỳ, kết hợp siêu âm, thăm khám và xét nghiệm dấu ấn sinh học để phát hiện sớm bất thường. Việc tuân thủ lịch tái khám và điều trị đúng chỉ định giúp hạn chế nguy cơ khối u phát triển lớn hơn, gây khó khăn cho phẫu thuật về sau.