Phát hiện một tổn thương tuyến vú trên siêu âm không đồng nghĩa với ung thư. Phần lớn tổn thương phát hiện qua siêu âm là lành tính và chỉ cần theo dõi định kỳ. Ngược lại, một số bất thường có đặc điểm hình ảnh nghi ngờ sẽ cần được đánh giá thêm, thậm chí sinh thiết để xác định bản chất mô học.
Vì vậy, khi nhận kết quả siêu âm tuyến vú có ghi nhận “tổn thương tuyến vú”, điều quan trọng không phải là lo lắng ngay mà cần hiểu tổn thương có đặc điểm gì, được phân loại BI-RADS ra sao và bác sĩ khuyến nghị bước tiếp theo như thế nào.
Siêu âm tuyến vú có thể phát hiện những tổn thương nào?
Siêu âm tuyến vú sử dụng sóng âm để khảo sát cấu trúc mô vú, giúp phát hiện và đánh giá nhiều dạng bất thường như: nang vú, khối đặc, tổn thương dạng nang – đặc, biến đổi cấu trúc mô tuyến và bất thường tại hạch vùng nách.
Khi đánh giá một khối ở vú, bác sĩ không chỉ quan tâm đến kích thước mà còn phân tích kỹ các đặc điểm hình thái:
- Hình dạng: Bầu dục, tròn hay không đều.
- Hướng tổn thương: Song song hay không song song với mặt da.
- Bờ và ranh giới: Rõ ràng, đều hay tua gai, gập góc, không đều.
- Cấu trúc bên trong và âm phía sau: Trống âm, giảm âm, đồng âm hay tăng âm.
- Mối liên quan: Ảnh hưởng đến mô tuyến, dây chằng hay da xung quanh.
Những đặc điểm này giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ. Tuy nhiên, siêu âm là phương tiện chẩn đoán hình ảnh, không thể thay thế hoàn toàn xét nghiệm giải phẫu bệnh. Khi hình ảnh có dấu hiệu nghi ngờ, sinh thiết sẽ được chỉ định để xác định chính xác bản chất tổn thương.
Siêu âm tuyến vú giúp phát hiện và đánh giá các tổn thương như nang, khối đặc và các bất thường cấu trúc mô vú.
Không phải cứ phát hiện u vú là phải sinh thiết
Một hiểu lầm rất phổ biến là: “Cứ thấy khối u trên siêu âm là phải sinh thiết hoặc mổ ngay.”
Thực tế, không phải trường hợp nào cũng cần can thiệp xâm lấn. Để thống nhất cách quản lý, bác sĩ sử dụng hệ thống phân loại BI-RADS (Breast Imaging Reporting and Data System) do Hiệp hội X-quang Hoa Kỳ (ACR) phát triển.
Phân tầng nguy cơ theo hệ thống BI-RADS
| Phân loại BI-RADS | Đánh giá hình ảnh | Nguy cơ ác tính | Hướng xử trí khuyến cáo |
| BI-RADS 0 | Chưa đủ thông tin | Chưa xác định | Cần làm thêm khảo sát (Nhũ ảnh/MRI) hoặc đối chiếu phim cũ. |
| BI-RADS 1 | Bình thường | 0% | Tầm soát định kỳ theo độ tuổi. |
| BI-RADS 2 | Tổn thương lành tính | 0% | Tầm soát định kỳ, không cần sinh thiết. |
| BI-RADS 3 | Khả năng lành tính cao | ≤ 2% | Ưu tiên theo dõi ngắn hạn (mỗi 6 tháng). |
| BI-RADS 4 | Nghi ngờ ác tính | > 2% đến < 95% | Cần cân nhắc sinh thiết. |
| BI-RADS 5 | Rất nghi ngờ ác tính | ≥ 95% | Chỉ định sinh thiết xác định mô học. |
| BI-RADS 6 | Đã xác định ung thư | 100% | Đã có kết quả sinh thiết; phục vụ theo dõi/điều trị. |
Xem thêm: Hệ thống phân loại BI-RADS: Đánh giá nguy cơ ác tính tổn thương tuyến vú.
Chi tiết về các nhóm BI-RADS quan trọng
BI-RADS 3: Khả năng lành tính cao – Khi nào cần sinh thiết sớm?
Tổn thương BI-RADS 3 có các đặc điểm hình thái rất điển hình của lành tính (ví dụ: bướu sợi tuyến hình bầu dục, bờ rõ, nằm song song với da).
Thông thường, nhóm này chỉ cần theo dõi định kỳ sau 6 tháng để đánh giá sự ổn định. Tuy nhiên, sinh thiết sớm vẫn có thể được chỉ định trong các trường hợp:
- Khối u tăng kích thước đáng kể trong các lần theo dõi ngắn hạn.
- Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao (có gen đột biến BRCA1/BRCA2, tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú/buồng trứng).
- Tâm lý người bệnh quá lo lắng, có nguyện vọng muốn xác định bản chất mô học sớm.
BI-RADS 4: Tổn thương nghi ngờ – Phân nhóm chi tiết
BI-RADS 4 có dải nguy cơ khá rộng nên được chia nhỏ để bác sĩ dễ tư vấn:
- BI-RADS 4A: Nguy cơ thấp (2 – 10%).
- BI-RADS 4B: Nguy cơ trung bình (10 – 50%).
- BI-RADS 4C: Nguy cơ cao (50 – 95%).
Lưu ý: Nhận kết quả BI-RADS 4 chưa đồng nghĩa với ung thư. Đây chỉ là chỉ định cho thấy hình ảnh học chưa đủ kết luận và cần lấy mẫu mô xét nghiệm.
Các phương pháp lấy mẫu chẩn đoán: Phân biệt FNA và sinh thiết
Khi cần lấy mẫu đánh giá tổn thương, bác sĩ sẽ lựa chọn kỹ thuật phù hợp dưới hướng dẫn của siêu âm theo thời gian thực:
Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA – Fine Needle Aspiration)
- Bản chất: Xét nghiệm tế bào học.
- Ứng dụng: Dùng kim nhỏ hút dịch/tế bào rời rạc. Phù hợp để giải áp nang vú gây đau, kiểm tra dịch nang hoặc đánh giá nhanh tế bào hạch nách.
Sinh thiết kim lõi (CNB – Core Needle Biopsy)
- Bản chất: Xét nghiệm giải phẫu bệnh (mô học) – đây là tiêu chuẩn vàng.
- Ứng dụng: Dùng kim sinh thiết chuyên dụng lấy ra các trụ mô nhỏ, giúp đánh giá chính xác cấu trúc tế bào và dạng ung thư (xâm lấn hay tại chỗ).
Sinh thiết hút chân không (VABB – Vacuum-Assisted Breast Biopsy)
- Ứng dụng: Kỹ thuật hiện đại sử dụng lực hút chân không để lấy nhiều mẫu mô qua một đường đâm kim nhỏ, vừa giúp chẩn đoán chính xác vừa có thể hỗ trợ lấy trọn các khối u lành tính mà không cần mổ hở.
Một số thắc mắc thường gặp
Không sờ thấy u thì có cần đi kiểm tra không?
Có. Những tổn thương ở giai đoạn sớm hoặc nằm sâu trong mô tuyến vú rất khó phát hiện qua việc tự sờ nắn tại nhà.
Hãy đến gặp bác sĩ ngay nếu có các dấu hiệu bất thường:
- Tụt núm vú mới xuất hiện, tiết dịch bất thường (đặc biệt là dịch máu).
- Da vú bị nhăn, lõm xuống (dấu hiệu “đồng tiền”) hoặc cam sần.
- Sờ thấy hạch bất thường ở vùng nách.
Siêu âm có thay thế được Nhũ ảnh (X-quang tuyến vú) không?
Không thể thay thế hoàn toàn. Siêu âm và Nhũ ảnh là hai phương pháp bổ trợ cho nhau:
- Nhũ ảnh: Là “tiêu chuẩn vàng” trong tầm soát phát hiện các vi vôi hóa (dấu hiệu cảnh báo sớm của ung thư vú giai đoạn rất sớm), điều mà siêu âm rất dễ bỏ sót.
- Siêu âm: Rất mạnh trong việc phân biệt giữa nang (chứa dịch) và khối u đặc, đồng thời hỗ trợ khảo sát tốt ở những người có mô tuyến vú dày (phổ biến ở phụ nữ Châu Á).
Siêu âm và nhũ ảnh có vai trò bổ trợ trong đánh giá tuyến vú; lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tuổi, đặc điểm mô vú, triệu chứng và mức độ nguy cơ.
Khi nào nên đi khám chuyên khoa ngay?
Bạn nên sắp xếp đi thăm khám sớm nếu xuất hiện một trong các triệu chứng sau:
- Xuất hiện khối u mới ở vú hoặc vùng nách.
- Khối u cũ đột ngột tăng nhanh kích thước.
- Núm vú bị tụt vào trong, lệch hướng hoặc tiết dịch máu/dịch trong.
- Thay đổi bề mặt da vú (dày lên, đỏ, sần sùi vỏ cam, co rút).
- Đau vú kéo dài, không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.
Kết luận
Phát hiện tổn thương tuyến vú trên siêu âm là bước khởi đầu để đánh giá, không phải là lời kết luận về bệnh ung thư.
Việc kết hợp chặt chẽ giữa Lâm sàng – Hình ảnh học (Siêu âm/Nhũ ảnh) – Giải phẫu bệnh (khi có chỉ định) sẽ giúp bạn có hướng xử trí chính xác nhất, tránh can thiệp phẫu thuật không cần thiết nhưng cũng không bỏ sót thời điểm vàng để điều trị.

