Hệ thống phân loại BI-RADS: Đánh giá nguy cơ ác tính tổn thương tuyến vú.

BI-RADS là gì?

Khi thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tuyến vú như siêu âm vú, chụp nhũ ảnh (Mammography) hoặc cộng hưởng từ (MRI vú), nhiều người nhận được kết quả có ghi các mức độ như BI-RADS 2, BI-RADS 3 hay BI-RADS 4. Điều này thường gây lo lắng vì chưa hiểu rõ ý nghĩa của hệ thống phân loại này.

BI-RADS (Breast Imaging Reporting and Data System) là hệ thống phân loại và báo cáo hình ảnh tuyến vú được xây dựng bởi Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (American College of Radiology – ACR). Hệ thống này giúp chuẩn hóa cách mô tả các tổn thương vú, đánh giá nguy cơ ác tính và định hướng xử trí phù hợp.

Cần lưu ý rằng BI-RADS không phải là chẩn đoán xác định ung thư hay lành tính. Đây là công cụ đánh giá nguy cơ dựa trên đặc điểm hình ảnh học. Trong các trường hợp nghi ngờ, chẩn đoán xác định vẫn cần dựa vào kết quả giải phẫu bệnh.

Ngoài ra, phân nhóm BI-RADS 4A, 4B, 4C được áp dụng phổ biến cho siêu âm và nhũ ảnh. Với MRI vú, việc phân nhóm 4A–4C chưa được chuẩn hóa đầy đủ trong hệ thống BI-RADS của ACR và có thể khác nhau giữa các cơ sở. Vì vậy, việc diễn giải kết quả cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh kết hợp với bác sĩ chuyên khoa tuyến vú. 

 

 

 

Hệ thống BI-RADS được áp dụng trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm vú, chụp nhũ ảnh và MRI vú.

Vai trò của hệ thống BI-RADS trong chẩn đoán bệnh lý tuyến vú

Việc áp dụng hệ thống BI-RADS mang lại nhiều lợi ích quan trọng:

  • Chuẩn hóa báo cáo chẩn đoán hình ảnh tuyến vú.
  • Hỗ trợ bác sĩ lâm sàng thống nhất hướng xử trí.
  • Theo dõi sự thay đổi của tổn thương theo thời gian.
  • Giảm nguy cơ bỏ sót các tổn thương ác tính.
  • Hạn chế các thủ thuật không cần thiết đối với tổn thương lành tính.

Thông qua phân loại BI-RADS, bác sĩ có thể đánh giá mức độ nguy cơ của tổn thương và đưa ra quyết định theo dõi, sinh thiết hoặc điều trị phù hợp.

Phân loại u vú BI-RADS chi tiết

Hệ thống BI-RADS bao gồm các mức từ 0 đến 6.

Phân loại 

Mô tả 

Nguy cơ ác tính 

Khuyến nghị 

BI-RADS 0 

Đánh giá chưa hoàn tất 

Chưa xác định 

Cần bổ sung hình ảnh chẩn đoán hoặc so sánh với phim cũ trước đó để hoàn tất đánh giá. 

BI-RADS 1 

Bình thường, không phát hiện bất thường 

0% 

Tiếp tục tầm soát định kỳ theo khuyến cáo 

BI-RADS 2 

Tổn thương lành tính điển hình (nang đơn thuần, vôi hóa lành tính, hạch trong vú lành tính…) 

0% 

Tầm soát định kỳ 

BI-RADS 3

Có khả năng lành tính 

≤ 2% 

Theo dõi hình ảnh ngắn hạn, thường sau 6 tháng và tiếp tục theo dõi trong 2–3 năm nếu tổn thương ổn định  

BI-RADS 4 

Nghi ngờ ác tính 

>2% đến ≤10%

Thường được chỉ định sinh thiết để xác định bản chất tổn thương  

BI-RADS 5 

Rất nghi ngờ ác tính 

>10% đến ≤50% 

Sinh thiết xác định chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị 
BI-RADS 6 

Đã có kết quả sinh thiết xác nhận ác tính trước đó. 

>50% đến <95% 

Điều trị theo phác đồ chuyên khoa 

Phân nhóm BI-RADS 4 chi tiết

Do BI-RADS 4 có khoảng nguy cơ ác tính khá rộng nên được chia thành 3 phân nhóm:

Phân nhóm  Mức độ nghi ngờ  Nguy cơ ác tính  Khuyến nghị 
BI-RADS 4A  Nghi ngờ ác tính mức độ thấp  2–10%  Thường được chỉ định sinh thiết để xác định bản chất tổn thương 
BI-RADS 4B  Nghi ngờ ác tính mức độ trung bình  10–50%  Sinh thiết mô bệnh học 
BI-RADS 4C  Nghi ngờ ác tính mức độ cao  50–95%  Sinh thiết để xác định chẩn đoán 

Mặc dù nguy cơ ác tính khác nhau, cả ba nhóm BI-RADS 4 đều thường cần được sinh thiết để xác định chính xác bản chất tổn thương. 

Những yếu tố ảnh hưởng đến đánh giá BI-RADS

Kết quả BI-RADS có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

  • Chất lượng hình ảnh khảo sát.
  • Mật độ mô tuyến vú.
  • Loại phương tiện chẩn đoán hình ảnh được sử dụng.
  • Kinh nghiệm của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.
  • Tiền sử phẫu thuật hoặc can thiệp vùng vú.
  • Sự hiện diện của sẹo, viêm hoặc thay đổi mô sau điều trị.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp siêu âm, nhũ ảnh và MRI để tăng độ chính xác trong đánh giá tổn thương.

Khi nào nên đi khám chuyên khoa vú?

Người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Sờ thấy khối bất thường ở vú.
  • Khối ở vú tăng kích thước nhanh 
  • Đau vú kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Tiết dịch núm vú bất thường, đặc biệt là dịch máu.
  • Núm vú tụt mới xuất hiện.
  • Co kéo da hoặc núm vú.
  • Da vú dày lên hoặc sần như da cam.
  • Xuất hiện hạch nách kéo dài hoặc tăng kích thước 
  • Thay đổi bất thường về hình dạng hoặc kích thước vú.

Ngoài ra, phụ nữ từ 40 tuổi trở lên hoặc người có tiền sử gia đình mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng nên thực hiện tiếp tục tầm soát định kỳ theo độ tuổi và yếu tố nguy cơ  của bác sĩ.

Các dấu hiệu bất thường ở vú cần được thăm khám chuyên khoa để được đánh giá và xử trí kịp thời.

Việc hiểu đúng ý nghĩa của từng mức phân loại BI-RADS giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình theo dõi sức khỏe tuyến vú, tránh tâm lý hoang mang không cần thiết và đảm bảo phát hiện, điều trị kịp thời nếu có bệnh lý ác tính.