CASE 556: CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BƯỚU LÀNH TUYẾN GIÁP DẠNG NANG (FOLLICULAR ADENOMA) BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT BÓC TÁCH U – BẢO TỒN NHU MÔ GIÁP TRỌN VẸN

Chuyên môn: BS. Lê Lý Trọng Hưng
Biên soạn: BS. Nguyễn Lan Thư

TÓM TẮT (ABSTRACT)

Báo cáo trình bày trường hợp lâm sàng bệnh nhân nữ 45 tuổi (sinh năm 1981) đến Viện Giáp Vú Gan khám do có triệu chứng nuốt vướng, nuốt nghẹn và phát hiện bướu thùy trái tuyến giáp. Qua đánh giá siêu âm ghi nhận bướu hỗn hợp đặc và nang kích thước lớn (56 × 38 × 26 mm). Kết quả chẩn đoán tế bào học (FNA) và giải phẫu bệnh sau phẫu thuật xác định tổn thương bướu lành tuyến giáp dạng nang (Follicular Adenoma). Bệnh nhân đã được điều trị phẫu thuật bóc tách u bảo tồn thùy trái tuyến giáp, giải quyết hoàn toàn triệu chứng chèn ép; diễn tiến sau mổ ổn định và được xuất viện.

Vì nhu mô tuyến giáp được bảo tồn trọn vẹn nên bệnh nhân không phải uống thuốc suốt đời.

1. GIỚI THIỆU (INTRODUCTION)

Nhân tuyến giáp là bệnh lý nội tiết phổ biến trong cộng đồng, đặc biệt ở nữ giới. Khi bướu phát triển kích thước lớn, bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng chèn ép cơ học vùng cổ như nuốt vướng, nuốt nghẹn hoặc khó thở.

Bên cạnh đó, đối với các khối bướu có đặc điểm tế bào học dạng nang (follicular lesion), việc chẩn đoán phân biệt giữa tổn thương lành tính và ung thư tuyến giáp dạng nang (Follicular Thyroid Carcinoma) đóng vai trò quyết định trong việc chỉ định phẫu thuật can thiệp.

Tham khảo thêm hướng dẫn của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ về đánh giá và quản lý nhân tuyến giáp.

2. TRÌNH TỰ CA LÂM SÀNG (CASE PRESENTATION)

2.1. Hành chính

Bệnh nhân nữ, sinh năm 1981 (44 tuổi).

2.2. Lý do vào viện và tiền sử

  • Lý do: Nuốt vướng, nuốt nghẹn kéo dài, khám phát hiện bướu vùng cổ (thùy trái tuyến giáp).
  • Bệnh sử: Bệnh nhân nhận thấy vùng cổ trái to dần, gần đây cảm giác nuốt vướng, nuốt nghẹn gia tăng khi ăn thức ăn đặc, không đau, không ho, không khó thở, không thay đổi giọng nói.
  • Tiền sử: Chưa ghi nhận tiền sử bệnh lý nội tiết hoặc phẫu thuật vùng cổ trước đó.

2.3. Cận lâm sàng ban đầu

Siêu âm tuyến giáp (lần 1 – trước phẫu thuật):

  • Tuyến giáp: Không to, bờ đều, đồng nhất, không tăng sinh mạch máu.
  • Thùy trái: Chiếm trọn có bướu hỗn hợp đặc và nang, kích thước 56 × 38 × 26 mm, thể tích 27,6 ml. Giới hạn rõ, bờ đều, tăng sinh mạch máu, không vi vôi hóa.
  • Thùy tháp: Không thấy tổn thương.
  • Tuyến mang tai, tuyến dưới hàm hai bên: Bình thường.
  • Hạch cổ hai bên và quanh khí quản: Chưa ghi nhận hạch bệnh lý.
  • Kết luận siêu âm: Phình giáp tuyến to thùy trái.

bướu lành tuyến giáp dạng nang

 

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) / Chẩn đoán tế bào học:

  • Mô tả: Nhiều chất keo lẫn nhiều cụm tế bào nang tuyến hơi lớn, đều xếp thành túi tuyến.
  • Kết luận: Phù hợp tổn thương dạng nang (Follicular lesion).

bướu lành tuyến giáp dạng nang

Có thể tham khảo thêm hệ thống Bethesda trong báo cáo tế bào học tuyến giáp.

3. ĐIỀU TRỊ VÀ GIẢI PHẪU BỆNH (TREATMENT & HISTOPATHOLOGY)

3.1. Phẫu thuật

  • Chẩn đoán trước mổ: Bướu thùy trái tuyến giáp gây triệu chứng chèn ép (nuốt vướng, nuốt nghẹn) / Phình giáp hạt to thùy trái.
  • Phương pháp điều trị: Phẫu thuật bóc tách bướu thùy trái tuyến giáp.
  • Mẫu bệnh phẩm: Bướu thùy trái tuyến giáp kích thước 5,6 × 3,8 cm, mặt cắt phồng, mật độ chắc, giới hạn rõ, dính nhưng chưa xâm lấn vỏ bao tuyến giáp.

bướu lành tuyến giáp dạng nang

3.2. Kết quả giải phẫu bệnh (Histopathology)

  • Mô tả vi thể: Mô bướu gồm các tế bào đồng dạng xếp thành các nang tuyến, kích thước nhỏ, khá đồng đều, bao quanh bởi vách sợi dày.
  • Chẩn đoán giải phẫu bệnh: BƯỚU LÀNH TUYẾN GIÁP DẠNG NANG (FOLLICULAR ADENOMA).

bướu lành tuyến giáp dạng nang

Kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật là cơ sở quan trọng để xác định bản chất tổn thương trong trường hợp này.

4. THEO DÕI VÀ KẾT QUẢ SAU MỔ (POST-OPERATIVE FOLLOW-UP)

4.1. Tình trạng hậu phẫu

  • Bệnh nhân hết cảm giác nuốt vướng, nuốt nghẹn; ăn uống, sinh hoạt bình thường.
  • Hồi phục tốt sau phẫu thuật, không ghi nhận biến chứng chảy máu hay tổn thương thần kinh quặt ngược thanh quản.
  • Xuất viện ngày 26/08/2026.

Bệnh nhân hoàn toàn không phải uống thuốc bù hormone tuyến giáp sau mổ.

4.2. Kết quả siêu âm tái khám / Theo dõi sau mổ

  • Tuyến giáp: Rải rác hai thùy có nhân echo hỗn hợp đặc và nang, kích thước 5–8 mm, giới hạn rõ, không vôi hóa, không tăng sinh mạch máu.
  • Thùy trái: Đã phẫu thuật một phần, nhu mô giáp còn lại kích thước 29 × 18 × 15 mm, thể tích 3,9 ml.
  • Kết luận siêu âm tái khám: Tuyến giáp đã phẫu thuật một phần thùy trái / Phình giáp đa hạt hai thùy.

Bệnh nhân cần tiếp tục tái khám theo lịch hẹn để đánh giá nhu mô tuyến giáp còn lại và chức năng tuyến giáp theo chỉ định của bác sĩ điều trị.

5. BÀN LUẬN (DISCUSSION)

5.1. Về chỉ định phẫu thuật do triệu chứng chèn ép

Bướu thùy trái tuyến giáp có kích thước lớn, chiếm trọn thể tích thùy trái, gây đè ép cơ học lên thực quản dẫn đến tình trạng nuốt vướng, nuốt nghẹn cho bệnh nhân.

Đây là một chỉ định phẫu thuật nhằm giải phóng chèn ép, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

5.2. Về chẩn đoán hình ảnh và tế bào học

Kết quả FNA ghi nhận “Tổn thương dạng nang” (Follicular lesion). Trong giải phẫu bệnh, FNA không thể phân biệt chính xác giữa bướu lành dạng nang (Follicular Adenoma) và ung thư dạng nang (Follicular Carcinoma) do không thể quan sát toàn bộ vỏ bao và cấu trúc mạch máu.

Việc đánh giá đặc điểm xâm lấn vỏ bao và mạch máu trên bệnh phẩm mô học có vai trò quan trọng trong chẩn đoán phân biệt hai tổn thương này.

Tài liệu tham khảo: The Bethesda System for Reporting Thyroid Cytopathology: A Meta-Analysis.

5.3. Kết quả giải phẫu bệnh và theo dõi

Hình ảnh vi thể cho thấy các nang tuyến đồng đều được bao bọc bởi vỏ bao sợi dày, không có dấu hiệu xâm lấn vỏ bao hay mạch máu, khẳng định chẩn đoán bướu lành tuyến giáp dạng nang (Follicular Adenoma).

Sau mổ, bệnh nhân còn các nhân nhỏ 5–8 mm ở nhu mô giáp còn lại (phình giáp đa hạt), cần tiếp tục tái khám định kỳ bằng siêu âm và theo dõi chức năng tuyến giáp.

5.4. Về lựa chọn phương pháp điều trị và bảo tồn nhu mô tuyến giáp

Trong trường hợp bướu tuyến giáp kích thước lớn gây triệu chứng chèn ép, việc lựa chọn phương pháp điều trị cần căn cứ vào đặc điểm tổn thương, kết quả đánh giá trước can thiệp, vị trí khối bướu, nguy cơ biến chứng và tình trạng chức năng tuyến giáp.

Đối với trường hợp này, phẫu thuật bóc tách bướu giúp lấy bệnh phẩm phục vụ chẩn đoán giải phẫu bệnh, đồng thời giải quyết triệu chứng chèn ép và bảo tồn phần nhu mô tuyến giáp còn lại theo đánh giá của ê-kíp điều trị.

Đối với phương pháp đốt sóng cao tần, khả năng đáp ứng và nhu cầu điều trị bổ sung phụ thuộc vào kích thước, cấu trúc, vị trí khối bướu và các yếu tố chuyên môn khác. Không thể khẳng định trước rằng mọi trường hợp đều chỉ cần một lần can thiệp hoặc đều có nguy cơ biến chứng cao. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá cụ thể.

Tham khảo: Hướng dẫn của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ về nhân tuyến giáp.

6. KẾT LUẬN (CONCLUSION)

Trường hợp lâm sàng minh họa việc chẩn đoán và điều trị phẫu thuật bóc tách bướu lành tuyến giáp dạng nang kích thước lớn gây triệu chứng chèn ép nuốt vướng, nuốt nghẹn.

Phẫu thuật bóc tách u thùy trái không chỉ giúp giải quyết triệu chứng chèn ép mà còn cung cấp mẫu bệnh phẩm giúp chẩn đoán giải phẫu bệnh chính xác, mang lại hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

Điều quan trọng trong trường hợp này là bảo tồn phần nhu mô tuyến giáp còn lại ở hai bên, qua đó tạo điều kiện duy trì chức năng tuyến giáp. Bệnh nhân không phải sử dụng hormone tuyến giáp thay thế sau mổ theo thông tin ghi nhận trong ca bệnh.

Tuy nhiên, việc tiếp tục theo dõi chức năng tuyến giáp và các nhân nhỏ còn lại vẫn cần được thực hiện theo chỉ định chuyên môn. Nhu cầu điều trị bổ sung hoặc can thiệp trong tương lai phụ thuộc vào diễn tiến thực tế của bệnh nhân.

Trong trường hợp này, nếu lựa chọn đốt sóng cao tần, khả năng cần điều trị bổ sung có thể xảy ra tùy đặc điểm khối bướu. Việc so sánh hiệu quả và nguy cơ giữa các phương pháp cần dựa trên đánh giá lâm sàng và bằng chứng chuyên môn phù hợp.

7. TÀI LIỆU THAM KHẢO (REFERENCES)

  1. Haugen, B. R., Alexander, E. K., Bible, K. C., et al. (2016). 2015 American Thyroid Association Management Guidelines for Adult Patients with Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer. Thyroid, 26(1), 1–133. PubMed.
  2. Ghossein, R. (2019). Follicular Thyroid Carcinoma: A Re-examination of Criteria and Clinical Significance. Advances in Anatomic Pathology, 26(1), 38–46.
  3. Bongiovanni, M., Spitale, A., Faquin, W. C., Mazzucchelli, L., & Baloch, Z. W. (2012). The Bethesda System for Reporting Thyroid Cytopathology: A Meta-Analysis. Acta Cytologica, 56(4), 333–339. PubMed.
  4. Cho, S. J., Baek, J. H., Chung, S. R., Choi, Y. J., & Lee, J. H. (2020). Long-Term Results of Thermal Ablation of Benign Thyroid Nodules: A Systematic Review and Meta-Analysis. Endocrinology and Metabolism, 35(4), 882–893.

Xem thêm: CASE 562 I CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CARCINÔM TUYẾN GIÁP DẠNG NHÚ (PAPILLARY THYROID CARCINOMA) ĐA Ổ PHÁT HIỆN TÌNH CỜ QUA KHÁM SỨC KHỎE