Đau vú: Nguyên nhân, dấu hiệu và khi nào cần đi khám

Đau vú: Nguyên nhân, dấu hiệu và khi nào cần đi khám

Đau vú là triệu chứng thường gặp ở phụ nữ, có thể xuất hiện theo chu kỳ kinh nguyệt hoặc phát sinh bất kỳ lúc nào. Cơn đau có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên vú, từ cảm giác căng tức, nặng ngực đến đau nhói hoặc nóng rát.

Phần lớn trường hợp đau vú liên quan đến thay đổi nội tiết hoặc các nguyên nhân lành tính. Tuy nhiên, đau kéo dài, đau khu trú hoặc đi kèm khối bất thường, thay đổi da, núm vú hay tiết dịch cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá để xác định nguyên nhân.

Đau vú là gì?

Đau vú là cảm giác đau, căng tức, nặng hoặc khó chịu tại vùng tuyến vú. Dựa vào mối liên quan với chu kỳ kinh nguyệt, đau vú thường được chia thành:

  • Đau vú theo chu kỳ: thường xuất hiện hoặc tăng lên trước kỳ kinh và giảm khi kinh nguyệt bắt đầu hoặc sau đó, liên quan đến thay đổi hormone trong chu kỳ.
  • Đau vú không theo chu kỳ: không có mối liên hệ rõ với chu kỳ kinh nguyệt, có thể khu trú tại một vùng hoặc xuất hiện ở một hay cả hai bên vú.

Một số cơn đau được cảm nhận ở vùng vú nhưng thực tế có thể bắt nguồn từ thành ngực, cơ ngực, xương sườn hoặc các cấu trúc cơ xương lân cận.

Đau vú có thể biểu hiện dưới dạng căng tức, nặng ngực, đau nhói hoặc đau rát, ở một hoặc cả hai bên vú. 

Đau vú có phải dấu hiệu ung thư vú không?

Đau vú đơn thuần thường không phải biểu hiện điển hình của ung thư vú. Tuy nhiên, không nên dựa vào việc có hoặc không có đau để tự loại trừ ung thư vú.

Cần được bác sĩ đánh giá khi đau vú:

  • Khu trú rõ tại một vị trí;
  • Kéo dài hoặc ngày càng tăng;
  • Không liên quan rõ với chu kỳ kinh nguyệt;
  • Kèm khối hoặc vùng mô dày bất thường;
  • Kèm thay đổi hình dạng, kích thước vú;
  • Da vú dày, lõm, đỏ hoặc thay đổi bất thường;
  • Núm vú tụt mới xuất hiện;
  • Có tiết dịch núm vú bất thường, đặc biệt dịch có máu.

Phần lớn các trường hợp đau vú không phải là dấu hiệu của ung thư, nhưng cần được thăm khám để xác định nguyên nhân. Bác sĩ sẽ kết hợp bệnh sử, khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh khi có chỉ định.

 

Các nguyên nhân thường gặp gây đau vú

1. Thay đổi nội tiết tố

Biến động estrogen và progesterone trong chu kỳ kinh nguyệt có thể khiến mô tuyến vú căng tức, nhạy cảm hoặc đau, thường rõ hơn trước kỳ kinh và giảm sau đó.

2. Mang thai

Trong giai đoạn đầu thai kỳ, thay đổi hormone có thể làm tuyến vú tăng nhạy cảm, căng tức hoặc đau. Nếu đau vú xuất hiện cùng trễ kinh hoặc có khả năng mang thai, nên cân nhắc thử thai và trao đổi với bác sĩ khi cần.

3. Nang vú, thay đổi sợi bọc và các tổn thương lành tính 

Thay đổi sợi bọc tuyến vú hoặc u xơ tuyến vú là những tình trạng lành tính rất hay gặp, có thể khiến mô vú bị gồ kề, nhạy cảm và gây đau tức. 

4. Viêm tuyến vú và áp xe vú

Viêm tuyến vú có thể gây đau, sưng, nóng, đỏ, đôi khi kèm sốt và mệt mỏi. Khi hình thành áp xe, vú có thể sưng đau rõ và xuất hiện ổ chứa dịch hoặc mủ, cần được bác sĩ đánh giá và xử trí.

5. Chấn thương và nguyên nhân ngoài tuyến vú

Va đập, vận động mạnh, chấn thương thể thao hoặc phẫu thuật vùng ngực có thể gây đau. Đau tăng khi vận động, thay đổi tư thế hoặc khi ấn vào vùng đau có thể gợi ý nguyên nhân từ thành ngực và cơ xương.

6. Thuốc, liệu pháp hormone và phẫu thuật

Một số thuốc nội tiết, thuốc tránh thai và liệu pháp hormone có thể gây căng tức hoặc đau vú. Đau cũng có thể xuất hiện sau phẫu thuật do quá trình lành thương hoặc mô sẹo. Nếu cơn đau mới xuất hiện trở lại, đặc biệt kèm sưng hoặc thay đổi hình dạng vú, cần được đánh giá.

Đau vú có thể liên quan đến thay đổi nội tiết, mang thai, tổn thương lành tính, viêm tuyến vú, chấn thương, thuốc hoặc nguyên nhân từ thành ngực và cơ xương. 

Khi nào đau vú cần đi khám?

Người bệnh nên được bác sĩ chuyên khoa đánh giá khi:

  • Đau kéo dài, tái diễn hoặc tăng dần;
  • Đau khu trú tại một vị trí rõ ràng;
  • Đau không liên quan rõ với chu kỳ kinh nguyệt;
  • Đau ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc giấc ngủ;
  • Sờ thấy khối hoặc vùng mô dày bất thường;
  • Vú thay đổi hình dạng hoặc kích thước;
  • Da vú đỏ, dày, lõm hoặc thay đổi bất thường;
  • Núm vú tụt mới xuất hiện;
  • Có tiết dịch núm vú bất thường, đặc biệt dịch có máu;
  • Vú sưng, nóng, đỏ hoặc đau kèm sốt.

Đau vú và tầm soát ung thư vú là hai vấn đề khác nhau. Không nên chờ đến khi có cảm giác đau mới đi tầm soát. Lịch tầm soát cần dựa trên tuổi, nguy cơ cá nhân và phương pháp phù hợp.

Đau vú được chẩn đoán như thế nào?

Đánh giá bắt đầu bằng khai thác bệnh sử và khám lâm sàng. Bác sĩ có thể tìm hiểu vị trí, thời gian, mức độ đau, mối liên quan với chu kỳ kinh nguyệt, các bất thường tại vú, tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật, tình trạng mang thai/cho con bú và các thuốc đang sử dụng.

Bác sĩ sẽ quyết định có cần thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (như siêu âm, chụp nhũ ảnh) hay không. 

Siêu âm tuyến vú

Đối với đau vú khu trú, không theo chu kỳ:

  • Dưới 30 tuổi: Siêu âm tuyến vú là phương tiện khảo sát  ưu tiên.
  • Từ 30 đến 39 tuổi: Siêu âm hoặc chụp nhũ ảnh tùy thuộc vào đánh giá lâm sàng của bác sĩ.
  • Từ 40 tuổi trở lên: Chụp nhũ ảnh chẩn đoán là phương tiện đầu tay, thường kết hợp cùng siêu âm vú để tránh bỏ sót tổn thương. 

Trường hợp đau lan tỏa hoặc đau xuất hiện theo chu kỳ, không kèm dấu hiệu nghi ngờ khi khám, thường không cần chẩn đoán hình ảnh chỉ dựa trên triệu chứng đau.

Các khuyến cáo trên áp dụng chủ yếu cho trường hợp đau vú đơn thuần. Khi đau đi kèm khối, tiết dịch núm vú, thay đổi da hoặc các dấu hiệu bất thường khác, phương pháp chẩn đoán hình ảnh sẽ được lựa chọn dựa trên triệu chứng và kết quả khám lâm sàng.

Chụp nhũ ảnh

Chụp nhũ ảnh có thể được chỉ định khi đánh giá đau vú khu trú, không theo chu kỳ ở những nhóm tuổi phù hợp hoặc khi có thêm dấu hiệu lâm sàng cần khảo sát. Đây cũng là phương tiện quan trọng trong tầm soát ung thư vú ở những người phù hợp với độ tuổi và mức nguy cơ.

Sinh thiết vú

Sinh thiết không phải xét nghiệm thường quy chỉ vì đau vú. Phương pháp này được cân nhắc khi khám hoặc chẩn đoán hình ảnh phát hiện tổn thương cần xác định bản chất mô học.

Tùy tuổi, đặc điểm triệu chứng và kết quả khám lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm vú, chụp nhũ ảnh hoặc các phương pháp khác khi cần thiết. 

Điều trị đau vú như thế nào?

Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng của triệu chứng. Với đau nhẹ, đặc biệt đau theo chu kỳ và không có dấu hiệu bất thường, có thể:

  • Sử dụng áo ngực thể thao nâng đỡ tốt, tránh các loại áo ngực có gọng cứng chèn ép mô vú 
  • Theo dõi mối liên hệ giữa đau và chu kỳ kinh;
  • Chườm ấm hoặc lạnh;
  • Điều chỉnh hoạt động nếu vận động làm đau tăng;
  • Sử dụng thuốc giảm đau phù hợp khi cần.

Trong một số trường hợp đau khu trú, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc chống viêm không steroid (NSAID) dạng bôi tại chỗ.

Không nên tự ý sử dụng thuốc nội tiết, thuốc kê đơn hoặc thực phẩm bổ sung để điều trị đau vú.

Câu hỏi thường gặp

Đau vú có phải ung thư không?

Phần lớn trường hợp đau vú không đồng nghĩa với ung thư. Tuy nhiên, đau khu trú, kéo dài hoặc kèm khối, thay đổi da, núm vú hay tiết dịch bất thường cần được đánh giá.

Đau vú trước kỳ kinh có bình thường không?

Có thể. Thay đổi hormone trong chu kỳ kinh nguyệt có thể gây căng tức và đau vú trước kỳ kinh. Nếu triệu chứng tăng dần, kéo dài hoặc xuất hiện bất thường mới, nên đi khám.

Đau một bên vú có nguy hiểm không?

Đau một bên vú không đồng nghĩa với bệnh lý ác tính. Tuy nhiên, đau khu trú, kéo dài, không theo chu kỳ hoặc kèm khối bất thường nên được bác sĩ kiểm tra.

Kết luận

Đau vú có nhiều nguyên nhân, thường gặp nhất là thay đổi nội tiết theo chu kỳ và các nguyên nhân lành tính. Một số trường hợp có thể liên quan đến mang thai, nang vú, viêm tuyến vú, chấn thương, thuốc hoặc nguyên nhân từ thành ngực và cơ xương.

Khi đau kéo dài, khu trú, không theo chu kỳ hoặc xuất hiện cùng bất thường tại vú, người bệnh nên được thăm khám để xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp.

Xem thêm: Đau ngực không sờ thấy u, phẫu thuật phát hiện mảng tổn thương tuyến vú lan rộng khoảng 6 cm