HÀNH TRÌNH GIẢI MÃ TỔN THƯƠNG VÚ BI-RADS 4A KÈM HÌNH ẢNH “GIẢ NHÚ” TRÊN FNA

Trong chẩn đoán bệnh lý tuyến vú, việc xác định chính xác bản chất tổn thương không thể dựa vào một phương pháp đơn lẻ. Sự phối hợp giữa lâm sàng — hình ảnh học — tế bào học — giải phẫu bệnh là chìa khóa để “giải mã” những tổn thương tiềm ẩn.

Ca lâm sàng dưới đây là một minh họa điển hình cho giá trị của phương pháp đánh giá đa chiều trong chẩn đoán tổn thương vú BI-RADS 4A.

Phát hiện tổn thương vú BI-RADS 4A qua siêu âm

Bệnh nhân nữ, 41 tuổi, đến Viện Giáp Vú Gan tầm soát sức khỏe định kỳ trong trạng thái hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng: không đau, không sờ thấy bướu và không tiết dịch núm vú.

Qua siêu âm, bác sĩ phát hiện một nốt echo kém tại vú trái, vị trí 4h–5h, cách núm vú khoảng 5 cm.

Đặc điểm tổn thương:

  • Giới hạn rõ.
  • Bờ đa cung nhỏ/gai góc.
  • Kích thước rất nhỏ, khoảng 5 x 5 mm.
  • Phân bố mạch máu ngoại vi.

Dựa trên các đặc điểm hình ảnh học, tổn thương được xếp loại BI-RADS 4A, thuộc nhóm có nguy cơ ác tính thấp, khoảng 2%–10%.

Xem thêm: Tổn thương Birads 4 có đang lo không?

FNA định hướng tổn thương dạng nhú

Để đánh giá bản chất tổn thương, bệnh nhân được thực hiện chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) dưới hướng dẫn siêu âm.

Kết quả tế bào học định hướng đến tổn thương dạng nhú.

Sự kết hợp giữa BI-RADS 4A trên hình ảnh học và nghi ngờ tổn thương dạng nhú trên FNA đặt ra yêu cầu phải có chẩn đoán mô học chính xác, nhằm tránh bỏ sót nguy cơ ác tính.

Do đó, ekip bác sĩ Viện Giáp Vú Gan đã chỉ định tiểu phẫu lấy trọn tổn thương dưới định vị kim kết hợp siêu âm.

Lấy trọn tổn thương vú chỉ 5–6 mm dưới định vị siêu âm

Nhờ định vị chính xác bằng siêu âm, bác sĩ có thể tiếp cận và lấy trọn tổn thương rất nhỏ, chỉ khoảng 5–6 mm.

Phương pháp này đồng thời giúp hạn chế tối đa tổn thương mô lành xung quanh và bảo tồn tính thẩm mỹ của tuyến vú.

Việc lấy trọn tổn thương cũng tạo điều kiện để thực hiện giải phẫu bệnh, từ đó xác định chính xác bản chất mô học và loại trừ nguy cơ ác tính.

Giải phẫu bệnh: tổn thương hoàn toàn lành tính

Kết quả giải phẫu bệnh vi thể đã giải tỏa hoàn toàn lo lắng cho bệnh nhân:

THAY ĐỔI SỢI BỌC TUYẾN VÚ KÈM CHUYỂN SẢN ĐỈNH TIẾT

Đây là một tổn thương hoàn toàn lành tính.

Hiện tượng tăng sản biểu mô kèm chuyển sản đỉnh tiết rất dễ tạo ra hình ảnh các cụm tế bào xếp tầng giống hình chồi/nhú trên tiêu bản tế bào học. Đây chính là nguyên nhân gây ra hiện tượng “giả nhú” trên FNA.

Giá trị của sự phối hợp Siêu âm — FNA — Giải phẫu bệnh

Ca bệnh là minh họa rõ ràng cho vai trò của đánh giá đa phương pháp trong chẩn đoán tổn thương vú.

Một tổn thương có kích thước chỉ vài milimet, không gây triệu chứng lâm sàng, nhưng lại có đặc điểm hình ảnh thuộc BI-RADS 4A và biểu hiện dạng nhú trên FNA vẫn cần được đánh giá mô học đầy đủ để xác định chính xác bản chất.

Sự kết hợp chặt chẽ giữa:

Siêu âm → FNA → Giải phẫu bệnh

đã giúp làm rõ hình ảnh “giả nhú”, loại trừ hoàn toàn nguy cơ ác tính và mang lại sự yên tâm cho bệnh nhân.

Qua đó, ca lâm sàng một lần nữa cho thấy trong chẩn đoán bệnh lý tuyến vú, không nên đánh giá tổn thương dựa trên một phương pháp đơn lẻ, mà cần đặt các dữ liệu lâm sàng, hình ảnh học, tế bào học và giải phẫu bệnh trong cùng một bức tranh tổng thể.

Từ một tổn thương BI-RADS 4A đáng lưu ý đến kết luận lành tính sau giải phẫu bệnh — đó chính là hành trình “giải mã” tổn thương vú bằng chẩn đoán đa chiều.