Thách thức trong quản lý nhân giáp đối bên sau phẫu thuật NIFTP

Tổng quan

Năm 2016, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức tái phân loại “Biến thể nang không xâm lấn của ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nhú” thành NIFTP (Non-invasive Follicular Thyroid Neoplasm with Papillary-like Nuclear Features).
Sự thay đổi danh pháp này đánh dấu một bước ngoặt lớn trong chiến lược điều trị, nhằm giảm điều trị quá mức cho những bệnh nhân có tiên lượng gần như lành tính.

Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, sự xuất hiện hoặc tồn tại của các nhân giáp ở thùy đối diện sau phẫu thuật NIFTP vẫn đặt ra nhiều thách thức trong theo dõi và ra quyết định điều trị tối ưu.

1. Trình bày ca bệnh (Case Presentation)

Thông tin bệnh nhân

  • Giới: Nữ

  • Tuổi: 37 (sinh năm 1989)

Tiền sử và diễn tiến

Tháng 07/2025, bệnh nhân được chỉ định cắt thùy trái tuyến giáp do bướu giáp kích thước lớn, gây lo ngại ác tính trên sinh thiết kim nhỏ.

Kết quả siêu âm tuyến giáp trước phẫu thuật

Tuyến giáp chung:

  • Không to, bờ đều

  • Nhu mô đồng nhất

  • Không tăng sinh mạch máu

Thùy trái:

  • Nửa trên: Nhân đặc đồng âm, có viền halo, kích thước 16 × 14 × 15 mm (V ≈ 1,8 ml), giới hạn rõ, không tăng sinh mạch

  • Cực dưới: Nhân tương tự, đường kính ~8 mm

  • Giữa thùy: Nhân đặc echo kém, kích thước 4 × 3 mm, bờ không đều, không vi vôi hóa

Thùy phải:

  • Nửa dưới có hai nhân đặc echo kém, mỗi nhân ~3 mm

  • Bờ đều, giới hạn rõ

  • Không tăng sinh mạch, không vi vôi hóa

Đánh giá TI-RADS (ACR 2017)

  • Nhân giữa thùy trái: TI-RADS 4 (4.6 điểm)

  • Hai nhân thùy phải: TI-RADS 4 (4.4 điểm)

  • Nhân đồng âm thùy trái: TI-RADS 3 (3.3 điểm)

Sinh thiết kim nhỏ (FNA)

  • Bethesda V – Nghi ngờ carcinôm tuyến giáp dạng nhú

Do hình ảnh siêu âm không hoàn toàn phù hợp với PTC điển hình, bệnh nhân được chỉ định cắt thùy trái và sinh thiết lạnh trong mổ.

Giải phẫu bệnh sau phẫu thuật

  • Kết luận theo tiêu chuẩn WHO: NIFTP

Theo khuyến cáo của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA), NIFTP được xem là tổn thương có nguy cơ ác tính cực thấp, và phẫu thuật cắt thùy đơn thuần là đủ điều trị triệt căn.

2. NIFTP – Từ thay đổi danh pháp đến chiến lược điều trị bảo tồn

NIFTP (Non-invasive Follicular Thyroid Neoplasm with Papillary-like Nuclear Features) được WHO đưa vào hệ thống phân loại chính thức năm 2016 và tái khẳng định trong WHO 2022 – Ấn bản lần thứ 5.

Việc loại bỏ thuật ngữ “carcinoma” phản ánh đúng bản chất sinh học lành tính, đồng thời giúp:

  • Giảm lo âu tâm lý cho bệnh nhân

  • Tránh phẫu thuật quá mức

  • Hạn chế điều trị iod phóng xạ không cần thiết

3. Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh của NIFTP

3.1. Phân loại TI-RADS

  • Thường nằm trong ACR TI-RADS 3–4

  • Hiếm khi đạt TI-RADS 5

3.2. Hình dạng và bờ

  • Dạng bầu dục, trục ngang (wider-than-tall)

  • Bờ đều, có vỏ bao hoặc halo mỏng

3.3. Độ hồi âm

  • Đồng âm hoặc giảm âm nhẹ

  • Không giảm âm sâu như PTC cổ điển

3.4. Vôi hóa

  • Hiếm vi vôi hóa

  • Có thể gặp vôi hóa thô hoặc vỏ bao

3.5. Tưới máu

  • Tăng sinh mạch ngoại vi hoặc hỗn hợp

  • Không có kiểu tăng sinh mạch trung tâm hỗn loạn

4. Giải phẫu bệnh – Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán NIFTP

4.1. Tiêu chuẩn đại thể

  • U có vỏ bao rõ hoặc ranh giới sắc nét với mô xung quanh

4.2. Tiêu chuẩn vi thể

  • Kiểu phát triển dạng túi (follicular pattern)

  • Không cấu trúc nhú, không thể cát

  • Tỷ lệ nhú < 1%

Đặc điểm nhân dạng nhú:

  • Nhân lớn, chồng lấp

  • Rãnh nhân, giả thể vùi

  • Chất nhiễm sắc sáng (“mắt Annie”)

4.3. Tiêu chuẩn loại trừ (bắt buộc)

  • Không xâm lấn vỏ bao

  • Không xâm lấn mạch máu

  • Không hoại tử, không biến thể tế bào cao

5. Chiến lược điều trị NIFTP hiện nay

Phẫu thuật cắt thùy (Hemithyroidectomy)

  • Tiêu chuẩn vàng

  • Đủ để điều trị triệt căn

Không chỉ định

  • ❌ Cắt giáp toàn phần (nếu không có tổn thương khác)

  • ❌ Iod phóng xạ (I-131)

6. Theo dõi và tiên lượng

  • Tỷ lệ sống 10 năm: ~100%

  • Tỷ lệ tái phát: < 1%

  • Theo dõi:

    • Siêu âm thùy còn lại mỗi 6–12 tháng

    • Không cần theo dõi Thyroglobulin định kỳ như ung thư giáp biệt hóa

7. Thách thức lâm sàng: Nhân giáp thùy đối diện sau NIFTP

Sự hiện diện của các nhân giáp nhỏ, TI-RADS 3–4 ở thùy đối diện đặt ra câu hỏi:

  • Theo dõi hay phẫu thuật bổ sung?

  • Nguy cơ ác tính thực sự là bao nhiêu?

👉 Theo y văn hiện nay, đa số các nhân này là lành tính, và theo dõi bảo tồn bằng siêu âm định kỳ là lựa chọn hợp lý, tránh can thiệp không cần thiết.

Kết luận

NIFTP là minh chứng rõ ràng cho xu hướng y học cá thể hóa và điều trị bảo tồn trong bệnh lý tuyến giáp. Việc nhận diện chính xác NIFTP giúp:

  • Tránh đại phẫu không cần thiết

  • Giảm gánh nặng tâm lý “ung thư”

  • Bảo tồn chất lượng sống lâu dài cho bệnh nhân

Tài liệu tham khảo

  1. WHO Classification of Tumours, 5th Edition – Endocrine and Neuroendocrine Tumours, 2022

  2. Nikiforov YE et al. Nomenclature Revision for Encapsulated Follicular Variant of Papillary Thyroid Carcinoma. JAMA Oncology, 2016