9 điều cần biết về polyp tử cung phụ nữ không nên bỏ qua

Polyp tử cung là một trong những bệnh lý phụ khoa thường gặp ở phụ nữ. Tình trạng này xuất hiện nhiều hơn ở nhóm tuổi sinh sản muộn và giai đoạn tiền mãn kinh. Phần lớn polyp là tổn thương lành tính. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, polyp có thể gây rối loạn kinh nguyệt. Bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai. Nếu không được theo dõi đúng cách, polyp có thể dẫn đến những biến chứng không mong muốn.

Việc hiểu rõ polyp tử cung giúp phụ nữ chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe. Đồng thời, điều này cũng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường để can thiệp kịp thời.

Polyp tử cung là gì?

Polyp tử cung là tình trạng lớp niêm mạc bên trong tử cung tăng sinh bất thường. Sự tăng sinh này tạo thành các khối mô nhô vào buồng tử cung. Những khối mô đó được gọi là polyp.

Polyp hình thành do sự phát triển quá mức của tuyến và mô đệm nội mạc tử cung. Do đó, tình trạng này còn được biết đến với tên gọi polyp nội mạc tử cung. Một số tài liệu cũng gọi đây là polyp buồng tử cung.

Về mặt cấu trúc, polyp có thể có hai dạng chính. Một số polyp bám vào thành tử cung thông qua một cuống nhỏ. Những polyp khác lại lan rộng trên một nền mô nội mạc dày. Hình dạng polyp thường là tròn hoặc bầu dục.

Kích thước polyp rất đa dạng. Có polyp chỉ vài milimet, số khác có thể lớn vài centimet, thậm chí lớn hơn. Một phụ nữ có thể chỉ có một polyp đơn lẻ. Tuy nhiên, cũng có trường hợp xuất hiện nhiều polyp cùng lúc trong buồng tử cung.

Polyp tử cung xuất hiện do sự dày lên bất thường của lớp niêm mạc lót bên trong tử cung.

Polyp tử cung có phải lúc nào cũng nguy hiểm?

Phần lớn polyp tử cung là tổn thương lành tính. Nhiều trường hợp polyp tồn tại trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là polyp hoàn toàn vô hại.

Sự hiện diện của polyp có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Polyp cũng có thể gây rối loạn kinh nguyệt hoặc làm giảm khả năng sinh sản. Trong một số trường hợp hiếm gặp, polyp có thể chứa tế bào bất thường. Những tế bào này có nguy cơ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư.

Vì lý do đó, bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ. Việc đánh giá đúng bản chất polyp giúp bác sĩ đưa ra hướng xử trí phù hợp.

Cơ chế và nguyên nhân phát triển Polyp tử cung

Y học hiện đại vẫn chưa xác định được nguyên nhân cụ thể của bệnh. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh có liên quan chặt chẽ đến rối loạn nội tiết. Đặc biệt là sự gia tăng và tác động kéo dài của hormone estrogen.

Estrogen có thể do cơ thể tự sản sinh. Hormone này cũng có thể đến từ các nguồn bổ sung bên ngoài. Khi estrogen tác động kéo dài lên nội mạc tử cung, nguy cơ tăng sinh bất thường sẽ cao hơn. Đây được xem là cơ chế chính dẫn đến hình thành polyp.

Những đối tượng dễ mắc Polyp tử cung

Tình trạng tổn thương có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau. Tuy nhiên, bệnh có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở các nhóm đối tượng sau: 

  • Nữ giới từ 40 đến 50 tuổi
  • Phụ nữ ở giai đoạn cuối của độ tuổi sinh sản
  • Phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh

Ở phụ nữ sau mãn kinh, nguy cơ vẫn tồn tại. Tuy nhiên, tỷ lệ thường thấp hơn so với giai đoạn trước đó. Dù vậy, polyp xuất hiện sau mãn kinh cần được theo dõi cẩn trọng hơn.

Những yếu tố làm gia tăng nguy cơ hình thành polyp

Ngoài yếu tố nội tiết, một số yếu tố khác cũng làm tăng nguy cơ hình thành polyp. Những yếu tố này bao gồm:

  • Thừa cân hoặc béo phì, đặc biệt khi BMI từ 30 trở lên
  • Tăng huyết áp kéo dài, nhất là khi kiểm soát kém
  • Tamoxifen được sử dụng trong phác đồ điều trị ung thư vú
  • Liệu pháp hormone thay thế chứa estrogen liều cao
  • Tiền sử các hội chứng di truyền như Lynch hoặc Cowden

Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ giúp phụ nữ chủ động hơn trong theo dõi sức khỏe phụ khoa. Điều này đặc biệt quan trọng với những người không có triệu chứng rõ ràng.

Cách nhận biết bệnh qua các triệu chứng

Trong nhiều trường hợp, polyp tiến triển âm thầm. Một số trường hợp không có biểu hiện lâm sàng điển hình, chỉ được phát hiện tình cờ khi khám phụ khoa hoặc siêu âm.

Khi có triệu chứng, dấu hiệu thường gặp nhất là ra máu âm đạo bất thường. Chu kỳ kinh nguyệt bình thường thường kéo dài khoảng 28 ngày. Thời gian hành kinh trung bình từ 4 đến 7 ngày.

Khi có polyp, phụ nữ có thể gặp:

  • Kinh nguyệt không đều

Kinh nguyệt đến không theo chu kỳ cố định.

  • Chu kỳ kinh khó dự đoán
  • Xuất hiện máu giữa các kỳ kinh
  • Xuất huyết sau mãn kinh
  • Chảy máu sau quan hệ 
  • Khó mang thai hoặc vô sinh

Các triệu chứng này không đặc hiệu cho riêng polyp tử cung. Chúng cũng có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý phụ khoa khác. Một số bệnh trong đó có thể là tổn thương ác tính. Vì vậy, phụ nữ không nên chủ quan khi có dấu hiệu bất thường.

Polyp tử cung ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe sinh sản?

Polyp có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản theo nhiều cách khác nhau. Polyp lớn hoặc nằm ở vị trí bất lợi có thể cản trở sự di chuyển của tinh trùng. Điều này làm giảm khả năng mang thai.

Ngoài ra, polyp cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình làm tổ của trứng đã thụ tinh. Điều này khiến tỷ lệ đậu thai giảm. Ở một số trường hợp, polyp có thể liên quan đến sảy thai sớm.

Polyp buồng tử cung có thể gây biến chứng gì?

Nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng. Một số biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Rối loạn kinh nguyệt kéo dài
  • Thiếu máu mạn tính do mất máu lặp lại
  • Tăng tiết dịch âm đạo
  • Nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa
  • Giảm chất lượng cuộc sống

Trong một số trường hợp hiếm, polyp có thể chứa tổn thương tiền ung thư.Tình trạng này thường gặp nhiều hơn ở phụ nữ đã bước qua giai đoạn mãn kinh. Do đó, việc thăm khám sớm có ý nghĩa rất quan trọng.

Cách giảm nguy cơ hình thành Polyp tử cung

Hiện nay, y học chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối polyp tử cung. Tuy nhiên, phụ nữ có thể chủ động giảm nguy cơ thông qua lối sống lành mạnh.

Một số khuyến nghị bao gồm:

  • Duy trì cân nặng hợp lý

Đảm bảo cân nặng phù hợp với thể trạng.

  • Kiểm soát huyết áp tốt
  • Ăn uống khoa học, cân đối
  • Giảm tiêu thụ chất béo không lành mạnh và đường tinh luyện
  • Tăng cường rau xanh và chất xơ
  • Vận động thể chất thường xuyên

Bên cạnh đó, khám phụ khoa định kỳ mỗi 6 tháng là rất cần thiết. Ngay cả khi không có triệu chứng, việc thăm khám giúp phát hiện sớm polyp và các bất thường khác. Điều này giúp can thiệp kịp thời và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài cho phụ nữ.