Ung thư gan: dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân, cách chẩn đoán và điều trị.

Ung thư gan là một trong những bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn thế giới. Theo thống kê, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ mắc ung thư gan cao, chủ yếu do tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và viêm gan C còn ở mức đáng kể. Đáng lưu ý, bệnh thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu, khiến nhiều người bệnh chỉ được phát hiện khi khối u đã phát triển hoặc xuất hiện biến chứng, làm giảm cơ hội điều trị triệt để.

Tầm soát ung thư gan sớm.

Ung thư gan là gì?

Ung thư gan là tình trạng các tế bào trong gan phát triển bất thường, tăng sinh mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Các tế bào ung thư có khả năng xâm lấn nhu mô gan, mạch máu, hạch bạch huyết và di căn đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

Ung thư gan được chia thành hai nhóm chính:

  • Ung thư gan nguyên phát: Khối u phát sinh từ chính các tế bào của gan hoặc đường mật trong gan.
  • Ung thư gan thứ phát (ung thư di căn gan): Tế bào ung thư xuất phát từ cơ quan khác như đại trực tràng, dạ dày, tụy, phổi hoặc vú rồi lan đến gan.

Trong thực hành lâm sàng, khi nhắc đến “ung thư gan”, thuật ngữ này thường dùng để chỉ ung thư gan nguyên phát, bởi đây là nhóm bệnh phổ biến nhất và có đặc điểm điều trị riêng biệt.

Ung thư gan nguyên phát khởi phát từ tế bào gan, trong khi ung thư gan thứ phát là tổn thương di căn từ cơ quan khác đến gan. 

Xem thêm:Tổn thương gan phát hiện sau khám sức khỏe tổng quát.

Phân loại ung thư gan nguyên phát

Ung thư gan nguyên phát gồm nhiều thể bệnh khác nhau, trong đó mỗi loại có nguồn gốc tế bào, đặc điểm tiến triển và tiên lượng riêng.

– Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Đây là loại ung thư gan thường gặp nhất, chiếm khoảng 75–85% tổng số trường hợp. HCC phát sinh từ các tế bào gan và thường xuất hiện trên nền gan đã tổn thương mạn tính như viêm gan B, viêm gan C mạn tính, xơ gan, hoặc gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD/MASH).

– Ung thư đường mật trong gan: Xuất phát từ các tế bào biểu mô của đường mật nằm trong gan. Bệnh thường tiến triển âm thầm, ít triệu chứng ở giai đoạn đầu.

– U nguyên bào gan (Hepatoblastoma): Đây là loại ung thư gan nguyên phát thường gặp nhất ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 3 tuổi. Nếu được phát hiện sớm, điều trị bằng phẫu thuật kết hợp hóa trị có thể mang lại kết quả rất khả quan.

– U mạch máu ác tính của gan: Loại ung thư rất hiếm gặp, phát sinh từ các tế bào nội mô mạch máu trong gan, tiến triển nhanh và tiên lượng không thuận lợi. 

Triệu chứng ung thư gan

Ở giai đoạn sớm, ung thư gan thường không gây triệu chứng rõ ràng. Khi khối u phát triển lớn hơn hoặc chức năng gan bị ảnh hưởng, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu sau:

1.Giai đoạn sớm hoặc trung gian

– Đau hoặc tức âm ỉ vùng hạ sườn phải.

– Cảm giác đầy bụng, chướng bụng, ăn kém, nhanh no.

– Mệt mỏi kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân.

– Buồn nôn hoặc nôn, sốt nhẹ kéo dài.

2.Giai đoạn tiến triển (Muộn)

– Vàng da, vàng mắt, ngứa toàn thân.

– Nước tiểu sẫm màu như nước vối, phân bạc màu.

– Phù chân, cổ trướng (chướng bụng do có dịch trong ổ bụng).

– Chảy máu dưới da hoặc xuất huyết tiêu hóa do rối loạn đông máu.

Các triệu chứng trên không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý gan mật khác. Vì vậy, người có yếu tố nguy cơ cao không nên chờ xuất hiện triệu chứng mới đi khám mà cần được tầm soát định kỳ.

Các triệu chứng thường gặp của ung thư gan, đặc biệt khi bệnh đã tiến triển. 

Nguyên nhân gây ung thư gan

Ung thư gan thường là hậu quả của quá trình tổn thương gan kéo dài trong nhiều năm. Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ hàng đầu bao gồm:

– Nhiễm virus viêm gan B (HBV): Nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan tại Việt Nam. HBV có thể tích hợp vào bộ gen tế bào gan, gây ung thư ngay cả khi chưa tiến triển đến giai đoạn xơ gan.

– Nhiễm virus viêm gan C (HCV): Gây viêm gan mạn tính kéo dài dẫn đến xơ gan và ung thư gan.

– Xơ gan: Khoảng 80–90% trường hợp HCC xuất hiện trên nền xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào (rượu bia, virus, nhiễm mỡ).

– Gan nhiễm mỡ (MASLD/MASH): Tình trạng viêm gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa, béo phì và đái tháo đường típ 2 đang ngày càng gia tăng và trở thành nguyên nhân phổ biến.

– Lạm dụng rượu bia: Uống nhiều rượu bia trong thời gian dài gây hủy hoại tế bào gan, dẫn đến xơ gan do rượu và ung thư.

– Nhiễm độc độc tố Aflatoxin: Chất độc sản sinh từ nấm mốc Aspergillus có trong nông sản bị mốc như lạc (đậu phộng), ngô, gạo, hạt hướng dương… là tác nhân gây đột biến gen gan rất mạnh.

Nhiễm virus viêm gan, xơ gan và gan nhiễm mỡ là những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư gan. 

Các giai đoạn ung thư gan

Việc xác định giai đoạn bệnh có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị và đánh giá tiên lượng.

Giai đoạn I: Khối u còn khu trú đơn độc trong gan, chưa xâm lấn mạch máu lớn và chưa di căn. Cơ hội điều trị triệt để cao nhất.

Giai đoạn II: Khối u có thể đã xâm lấn các mạch máu nhỏ hoặc xuất hiện nhiều khối u nhưng vẫn giới hạn trong gan.

Giai đoạn III: Khối u phát triển lớn, xâm lấn vào các mạch máu lớn của gan (như tĩnh mạch cửa) hoặc lan đến các cơ quan lân cận.

Giai đoạn IV: Ung thư đã di căn xa đến các cơ quan ngoài gan như phổi, xương, não hoặc hệ thống hạch bạch huyết ở xa. 

Ung thư gan có nguy hiểm không?

Ung thư gan là bệnh lý ác tính nguy hiểm vì có thể gây suy giảm chức năng gan và nhiều biến chứng nghiêm trọng.

Một số biến chứng thường gặp gồm:

  • Suy gan.
  • Tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
  • Cổ trướng.
  • Xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản.
  • Tắc nghẽn đường mật gây vàng da.
  • Chảy máu do vỡ khối u hoặc rối loạn đông máu.
  • Hội chứng gan – thận.
  • Bệnh não gan do suy giảm chức năng khử độc của gan.

Việc phát hiện và điều trị sớm có ý nghĩa quan trọng trong giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng này.

Phương pháp chẩn đoán ung thư gan

Hiện nay, nhờ máy móc hiện đại, việc phát hiện ung thư gan trở nên dễ dàng và chính xác hơn trước rất nhiều:

– Siêu âm bụng và xét nghiệm máu (chỉ số AFP): Đây là hai phương pháp đơn giản, rẻ tiền nhưng cực kỳ hiệu quả để tầm soát định kỳ 6 tháng một lần cho những người có nguy cơ cao (người bị viêm gan B, C hoặc xơ gan).

– Chụp CT (cắt lớp vi tính) hoặc chụp MRI (cộng hưởng từ): Đây là phương pháp quyết định. Nếu người bệnh có tiền sử viêm gan hay xơ gan, khi chụp chiếu thấy khối u từ 1 cm trở lên có hình ảnh mạch máu nuôi u đặc trưng, bác sĩ có thể khẳng định chắc chắn là ung thư gan mà không cần phải chọc sinh thiết.

– Sinh thiết gan (chọc kim lấy mẫu mô): Chỉ làm khi khối u quá nhỏ (dưới 1 cm), hình ảnh chụp chiếu không rõ ràng hoặc cần biết chính xác loại tế bào để chọn thuốc đích/thuốc miễn dịch. 

1. Nhóm điều trị triệt căn (giai đoạn sớm)

– Phẫu thuật cắt bỏ khối u: Nếu khối u còn nhỏ, nằm gọn ở một góc và phần gan còn lại chưa bị xơ nặng, bác sĩ sẽ mổ cắt bỏ phần gan chứa u đó đi. Gan có khả năng mọc lại (tái tạo) nên phần gan lành còn lại sẽ sớm phục hồi.

– Ghép gan: Đây là phương pháp tốt nhất vì giúp thay thế toàn bộ lá gan bệnh bằng lá gan khỏe mạnh của người hiến. Áp dụng cho người có khối u nhỏ (thỏa mãn tiêu chuẩn: có 1 khối u dưới 5 cm HOẶC không quá 3 khối u, mỗi u dưới 3 cm), chưa ăn vào mạch máu và phần gan nền đã bị xơ quá nặng không mổ cắt u được.

– Đốt u tại chỗ (RFA / MWA): Bác sĩ sẽ dùng một cây kim đâm qua da vào đúng tâm khối u dưới sự hướng dẫn của máy siêu âm, sau đó dùng nhiệt lượng (sóng cao tần hoặc vi sóng) để “đốt” chết khối u. Phương pháp này nhẹ nhàng, ít đau, hồi phục nhanh, áp dụng cho u nhỏ dưới 3 cm.

2. Nhóm phương pháp can thiệp tại chỗ (giai đoạn trung gian)

– Nút mạch hóa chất (TACE): Bác sĩ luồn một ống thông nhỏ từ mạch máu ở đùi đi thẳng lên mạch máu nuôi u gan. Sau đó bơm hóa chất diệt ung thư vào và nút chặn dòng máu lại, khiến khối u không có máu nuôi sẽ bị “đói” và teo chết dần.

– Nút mạch phóng xạ (TARE): Tương tự như nút mạch hóa chất nhưng thay bằng các hạt vi cầu phóng xạ, bơm thẳng vào khối u để tia phóng xạ tiêu diệt tế bào ung thư từ bên trong.

3. Nhóm điều trị toàn thân (Giai đoạn tiến triển, di căn )

Liệu pháp miễn dịch kết hợp: Đây là bước tiến đột phá và là lựa chọn hàng đầu hiện nay cho giai đoạn muộn. 

Tiên lượng ung thư gan

Tiên lượng của ung thư gan phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Giai đoạn bệnh khi phát hiện.
  • Kích thước và số lượng khối u.
  • Mức độ xâm lấn mạch máu.
  • Có hay không tình trạng di căn.
  • Chức năng gan còn lại.
  • Đáp ứng với điều trị.
  • Thể trạng và bệnh lý đi kèm.

Nhìn chung, nếu ung thư gan được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng chỉ định, người bệnh có cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài. Ngược lại, nếu phát hiện muộn khi khối u đã xâm lấn hoặc di căn, việc điều trị chủ yếu nhằm kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Biện pháp phòng bệnh

Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ có thể giúp giảm đáng kể khả năng mắc bệnh:

– Tiêm vắc xin viêm gan B: Biện pháp phòng ngừa chủ động và hiệu quả nhất cho cả trẻ em và người lớn chưa có kháng thể.

– Phòng tránh lây nhiễm viêm gan C: Do chưa có vắc xin, cần tránh tiếp xúc đường máu nhiễm bệnh (không dùng chung kim tiêm, quan hệ tình dục an toàn, sử dụng dụng cụ y tế/thẩm mỹ vô khuẩn). Nếu đã nhiễm HCV, cần điều trị dứt điểm bằng các thuốc kháng virus trực tiếp (DAA).

– Hạn chế rượu bia và duy trì lối sống lành mạnh: Giảm cân, kiểm soát tốt bệnh đái tháo đường và mỡ máu để phòng tránh viêm gan thoái hóa mỡ (MASH) dẫn đến xơ gan.

– Tuyệt đối không ăn thực phẩm mốc: Loại bỏ các loại gạo, ngô, lạc, đậu đã bị đổi màu hoặc có dấu hiệu nấm mốc để tránh nhiễm độc Aflatoxin.

– Tầm soát định kỳ: Người thuộc nhóm nguy cơ cao (nhiễm HBV, HCV, người bị xơ gan) bắt buộc phải đi khám sàng lọc định kỳ mỗi 6 tháng bằng siêu âm gan và xét nghiệm máu (AFP).

Tiêm vắc xin viêm gan B, duy trì lối sống lành mạnh và tầm soát định kỳ giúp giảm nguy cơ ung thư gan. 

Dinh dưỡng cho người bệnh ung thư gan

Dinh dưỡng hợp lý góp phần duy trì thể trạng, nâng cao khả năng đáp ứng điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Người bệnh nên:

  • Ăn đa dạng các nhóm thực phẩm.
  • Bổ sung đủ năng lượng và protein theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
  • Tăng cường rau xanh, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Uống đủ nước nếu không có chống chỉ định.
  • Chia thành nhiều bữa nhỏ khi ăn kém hoặc nhanh no.
  • Hạn chế thực phẩm nhiều chất béo bão hòa, nhiều đường và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Không uống rượu bia.
  • Không tự ý sử dụng các sản phẩm được quảng cáo có tác dụng “thải độc gan” hoặc “chữa ung thư” khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Đối với người bệnh có xơ gan, cổ trướng hoặc bệnh não gan, chế độ ăn cần được cá thể hóa theo mức độ suy giảm chức năng gan và tình trạng dinh dưỡng để bảo đảm an toàn và hiệu quả điều trị.

Kết luận

Ung thư gan là bệnh lý ác tính nguy hiểm nhưng không đồng nghĩa với việc mất hoàn toàn cơ hội điều trị. Nhờ sự phát triển của y học hiện đại, nhiều phương pháp như phẫu thuật, ghép gan, đốt nhiệt, nút mạch, xạ trị, điều trị miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích đã góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.

Điều quan trọng nhất là phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Những người có nguy cơ cao như mắc viêm gan B, viêm gan C, xơ gan hoặc gan nhiễm mỡ cần khám chuyên khoa định kỳ, tầm soát theo khuyến cáo và tuân thủ điều trị các bệnh lý gan mạn tính. Đồng thời, duy trì lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng hợp lý và tái khám đúng hẹn sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe lá gan và giảm nguy cơ mắc ung thư gan.