Viêm tuyến dưới hàm mạn tính do sỏi là bệnh lý tắc nghẽn tuyến nước bọt phổ biến nhưng thường bị chẩn đoán nhầm với viêm họng hoặc viêm hạch cổ. Trong thực hành lâm sàng, viêm tuyến dưới hàm mạn tính do sỏi chiếm khoảng 80–90% các trường hợp sỏi tuyến nước bọt.
Ca lâm sàng dưới đây giúp làm rõ đặc điểm chẩn đoán, cơ chế bệnh sinh và hướng xử trí hiện đại đối với viêm tuyến dưới hàm mạn tính do sỏi theo các khuyến cáo quốc tế.
1. Giới thiệu ca lâm sàng
Viêm tuyến dưới hàm mạn tính do sỏi (sialolithiasis) là nguyên nhân hàng đầu gây tắc nghẽn tuyến nước bọt. Bệnh thường bị chẩn đoán nhầm với viêm họng hoặc viêm hạch do vị trí đau lan lên góc hàm.
Ca lâm sàng dưới đây minh họa rõ tiến trình bệnh sinh, đặc điểm hình ảnh học và chiến lược xử trí theo hướng dẫn hiện hành.
2. Thông tin bệnh nhân (Patient Presentation)
-
Giới tính: Nữ
-
Tuổi: 44
-
Lý do khám: Khám sức khỏe tổng quát, đau tức sàn miệng tái phát
-
Tiền sử:
-
Viêm họng tái đi tái lại 2 năm
-
Đau và sưng vùng dưới hàm trái sau ăn
-
Tự giảm sau vài giờ hoặc sau khi dùng kháng sinh
-
Nhận định ban đầu
Triệu chứng “đau khi ăn” là dấu hiệu gợi ý mạnh tình trạng tắc nghẽn tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến dưới hàm.
3. Khám lâm sàng
3.1. Khám ngoài mặt
-
Tuyến dưới hàm trái hơi chắc
-
Ấn tức nhẹ
-
Không nóng đỏ
3.2. Khám trong miệng
-
Nhú Wharton không viêm đỏ
-
Dịch tiết ít, đục
-
Không mủ đặc
-
Sờ thấy khối cứng dọc sàn miệng trái gần nhú lưỡi
👉 Gợi ý: Sỏi nằm trong ống Wharton gây tắc nghẽn bán phần.
4. Cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh
4.1. Siêu âm tuyến dưới hàm
Siêu âm là phương tiện chẩn đoán đầu tay với độ nhạy khoảng 90%.
Kết quả:
-
Tuyến dưới hàm trái teo nhỏ
-
Nền echo kém, không đồng nhất
-
Xuất hiện dải xơ hóa nội tại
-
Ống Wharton giãn 3–4mm
4.2. Phát hiện sỏi
-
01 viên sỏi 6mm tại nhú Wharton
-
02 viên sỏi 2mm và 3mm gần rốn tuyến
Nhận định hình ảnh
Sỏi 6mm gây tắc hoàn toàn → giãn ống tuyến (ductal ectasia) → viêm xơ hóa nhu mô → sialadenitis mạn tính.
Viêm tuyến dưới hàm mạn tính do sỏi trên siêu âm
5. Cơ chế bệnh sinh của viêm tuyến dưới hàm mạn tính do sỏi (sialolithiasis)
Theo Harrison’s Principles of Internal Medicine (2022) và Bailey’s Head and Neck Surgery (2020), cơ chế bệnh sinh bao gồm:
5.1. Yếu tố giải phẫu
-
Ống Wharton dài
-
Đoạn đi ngược trọng lực
-
Gập góc tại cơ hàm móng
→ Dễ ứ đọng dịch
5.2. Thành phần nước bọt
-
Giàu mucin
-
Nồng độ Calcium & Phosphate cao
-
pH kiềm
→ Tạo môi trường kết tủa muối khoáng
5.3. Hình thành nhân sỏi
-
Nhân hữu cơ (vi khuẩn, biểu mô bong tróc)
-
Lớp calcium phosphate bồi đắp
Khoảng 80–90% sỏi tuyến nước bọt xảy ra ở tuyến dưới hàm.
6. Triệu chứng lâm sàng điển hình
6.1. Hội chứng “Bữa ăn”
-
Sưng đau khi ăn
-
Giảm sau vài giờ
Do tuyến bị kích thích tiết nước bọt nhưng ống dẫn bị tắc.
6.2. Diễn tiến mạn tính
-
Xơ hóa nhu mô
-
Teo tuyến
-
Tái phát nhiều đợt
Trong ca này, bệnh nhân nhầm lẫn với viêm họng do vị trí đau gần góc hàm.
7. Chẩn đoán xác định
Chẩn đoán viêm tuyến dưới hàm mạn tính do sỏi (sialolithiasis) dựa trên:
-
Lâm sàng đặc trưng
-
Sờ thấy sỏi
-
Siêu âm có bóng lưng tăng âm rõ
Các phương tiện bổ sung:
-
CT scan không cản quang
-
Sialography
-
Sialendoscopy chẩn đoán
Tham khảo thêm tại NCBI Bookshelf:
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK549845/
8. Hướng xử trí theo khuyến cáo hiện hành
Dựa trên hướng dẫn của AAO-HNS và EACMFS:
8.1. Điều trị nội khoa
Chỉ định khi:
-
Sỏi < 2mm
-
Không viêm mủ
Biện pháp:
-
Uống 2–3 lít nước/ngày
-
Sialogogues (chanh, kẹo ngậm)
-
Massage tuyến
-
Kháng sinh khi có nhiễm trùng
8.2. Can thiệp ngoại khoa
a. Lấy sỏi qua đường miệng (Transoral Sialolithotomy)
-
Áp dụng cho sỏi nông
-
Phù hợp viên 6mm trong ca này
-
Bảo tồn tuyến
b. Nội soi tuyến nước bọt (Sialendoscopy)
-
Xâm lấn tối thiểu
-
Tán sỏi bằng laser hoặc gắp trực tiếp
-
Tỷ lệ bảo tồn tuyến > 90%
c. Cắt tuyến dưới hàm
Chỉ định cuối cùng khi:
-
Tuyến xơ hóa nặng
-
Sỏi nằm sâu trong nhu mô
-
Tái phát nhiều lần
9. Tiên lượng
Nếu can thiệp sớm:
-
Bảo tồn tuyến thành công cao
-
Giảm nguy cơ xơ hóa vĩnh viễn
Nếu trì hoãn:
-
Teo tuyến không hồi phục
-
Nguy cơ nhiễm trùng tái diễn
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Sỏi tuyến dưới hàm có tự hết không?
Sỏi nhỏ <2mm có thể tự thoát ra khi massage và uống nhiều nước.
2. Vì sao đau khi ăn?
Do nước bọt tiết ra nhưng bị tắc, làm tăng áp lực trong tuyến.
3. Siêu âm có đủ để chẩn đoán không?
Trong đa số trường hợp, siêu âm đủ chính xác.
4. Nội soi tuyến nước bọt có đau không?
Thủ thuật ít xâm lấn, thường gây tê tại chỗ.
5. Sau mổ có tái phát không?
Có thể nếu còn yếu tố ứ đọng dịch hoặc sỏi nhỏ còn sót.
6. Có cách phòng ngừa không?
Uống đủ nước, vệ sinh răng miệng tốt, điều trị viêm nhiễm sớm.
11. Kết luận
Viêm tuyến dưới hàm mạn tính do sỏi là bệnh lý có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Việc nhận diện triệu chứng “đau khi ăn” và thực hiện siêu âm kịp thời giúp ngăn ngừa biến chứng xơ hóa không hồi phục.
Can thiệp đúng phương pháp sẽ giúp kiểm soát hoàn toàn viêm tuyến dưới hàm mạn tính do sỏi và bảo tồn chức năng tuyến nước bọt.
Tài liệu tham khảo
-
Harrison’s Principles of Internal Medicine, 21st Edition (2022)
-
Bailey’s Head and Neck Surgery: Otolaryngology, 6th Edition (2020)
-
Koch M. et al. (2019). Modern management of sialolithiasis.
-
Capaccio P. et al. (2017). Acta Otorhinolaryngologica Italica.
-
StatPearls – Sialolithiasis (2023)

